championnat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Giải vô địch, cuộc thi đấu thể thao để xác định nhà vô địch: "championnat" chỉ một giải đấu thể thao chính thức, thường diễn ra theo mùa hoặc định kỳ, trong đó nhiều đội hoặc vận động viên thi đấu để tranh danh hiệu vô địch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le championnat de France de football a commencé. (Giải vô địch bóng đá Pháp đã bắt đầu.)
- Elle rêve de gagner le championnat du monde de natation. (Cô ấy mơ ước giành chức vô địch thế giới môn bơi lội.)
- Notre équipe participe au championnat régional. (Đội của chúng tôi tham gia giải vô địch khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en tête du championnat": dẫn đầu giải vô địch.
- L'équipe lyonnaise est en tête du championnat. (Đội Lyon đang dẫn đầu giải vô địch.)
"La course au championnat": cuộc đua tranh chức vô địch.
- La course au championnat est très serrée cette année. (Cuộc đua tranh chức vô địch năm nay rất căng thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
Champion, championne (danh từ): nhà vô địch, quán quân.
- Il est le champion en titre. (Anh ấy là nhà vô địch đương kim.)
Championner (động từ, ít dùng): bảo vệ, tranh đấu cho (một lý tưởng).
- Il championne la cause environnementale. (Anh ấy đấu tranh cho sự nghiệp môi trường.)
Từ đồng nghĩa
- Compétition: cuộc thi đấu, tranh tài.
- Tournoi: giải đấu (thường có hình thức loại trực tiếp).
Các cụm từ liên quan
Match de championnat: trận đấu thuộc khuôn khổ giải vô địch.
- C'est un match de championnat très important. (Đây là một trận đấu giải vô địch rất quan trọng.)
Journée de championnat: vòng đấu (trong giải vô địch).
- La prochaine journée de championnat aura lieu dimanche. (Vòng đấu giải vô địch tiếp theo sẽ diễn ra vào Chủ nhật.)
Thành ngữ liên quan
- Se battre pour le championnat: chiến đấu cho chức vô địch.
- Les deux équipes se battent pour le championnat jusqu'au bout. (Hai đội chiến đấu cho chức vô địch đến phút cuối.)
danh từ giống đực
- cuộc đua giật giải quán quân