champis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Nấm: Từ đồng nghĩa với "champignon", chỉ một loại thực vật không có hoa, thường mọc ở những nơi ẩm ướt, có thể ăn được hoặc có độc.
- Nấm mũ: Cụ thể hơn, có thể chỉ loại nấm có hình dạng như cái mũ.
Tính từ:
- Bằng nấm, có hình dạng nấm: Dùng để mô tả một vật có hình dạng giống cây nấm, đặc biệt là phần mũ nấm tròn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Il a ramassé des champis dans la forêt. (Anh ấy đã hái nấm trong rừng.)
- Fais attention, certains champis sont vénéneux. (Hãy cẩn thận, một số loại nấm có độc.)
Tính từ:
- La forme champie du nuage était impressionnante. (Hình dạng như cây nấm của đám mây thật ấn tượng.) (Lưu ý: Cách dùng tính từ này ít phổ biến hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "champis de Paris": Một tên gọi khác cho nấm mỡ trắng thông thường (), loại nấm được trồng phổ biến.
- Pour la recette, utilisez des champis de Paris. (Cho công thức, hãy dùng nấm mỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Champignon (n.m): Từ tiêu chuẩn và phổ biến hơn để chỉ "nấm". "Champis" là dạng thân mật, rút gọn của từ này.
- Champignonnière (n.f): Trang trại trồng nấm.
- Champignonner (v.i): Mọc lên như nấm, phát triển rất nhanh và nhiều.
Từ đồng nghĩa
- Fungus: Nấm (từ tiếng Latin, dùng trong ngữ cảnh khoa học).
- Cèpe: Nấm hương, một loại nấm ăn được quý.
- Girolle: Nấm Chanterelle (nấm mỡ vàng).
Lưu ý sử dụng
- "Champis" là một từ thân mật, suồng sã. Trong văn viết trang trọng hoặc ngữ cảnh chính thức, nên sử dụng từ "champignon".
- Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ. Cách dùng như tính từ ("champi") rất hiếm.
danh từ giống đực, tính từ
- như champi