chancir

Học thuật
Thân thiện
chancir

Le jambon a commencé à chancir dans le garde-manger.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Bị mốc, lên mốc: "chancir" mô tả hành động của thực phẩm hoặc vật chất hữu cơ bị hỏng do sự phát triển của nấm mốc trên bề mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Le pain a oublié dans le sac et il commence à chancir. (Bánh mì bị bỏ quên trong túi bắt đầu lên mốc.)
    • Il faut manger ces fruits rapidement avant qu'ils ne chancissent. (Phải ăn nhanh mấy trái cây này trước khi chúng bị mốc.)
    • Le fromage laissé à l'air libre risque de chancir. (Phô mai để ngoài không khí nguy bị mốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "laisser chancir": để (cái gì đó) bị mốc, làm cho hỏng.
    • Ne laisse pas ces légumes chancir dans le réfrigérateur. (Đừng để những rau củ này bị mốc trong tủ lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Chanci (tính từ, giống đực): đã bị mốc.
    • Du pain chanci (bánh mì đã bị mốc)
  • Chancie (tính từ, giống cái): đã bị mốc.
    • Une tranche chancie (một lát đã bị mốc)
Từ đồng nghĩa
  • Moissir: lên mốc (từ đồng nghĩa gần nhất).
  • Se gâter: bị hỏng (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả mốc các dạng hư hỏng khác).
  • Pourrir: thối rữa (mức độ hư hỏng nặng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Conserver: bảo quản.
  • Se garder: được giữ tốt, không hỏng.
chancir

Le jambon a commencé à chancir dans le garde-manger.

nội động từ
  1. mốc meo
    • Jambon qui chancit
      giăm bông mốc meo

Từ có nhắc đến "chancir"