chancir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Bị mốc, lên mốc: "chancir" mô tả hành động của thực phẩm hoặc vật chất hữu cơ bị hỏng do sự phát triển của nấm mốc trên bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Le pain a oublié dans le sac et il commence à chancir. (Bánh mì bị bỏ quên trong túi và nó bắt đầu lên mốc.)
- Il faut manger ces fruits rapidement avant qu'ils ne chancissent. (Phải ăn nhanh mấy trái cây này trước khi chúng bị mốc.)
- Le fromage laissé à l'air libre risque de chancir. (Phô mai để ngoài không khí có nguy cơ bị mốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "laisser chancir": để (cái gì đó) bị mốc, làm cho hỏng.
- Ne laisse pas ces légumes chancir dans le réfrigérateur. (Đừng để những rau củ này bị mốc trong tủ lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Chanci (tính từ, giống đực): đã bị mốc.
- Du pain chanci (bánh mì đã bị mốc)
- Chancie (tính từ, giống cái): đã bị mốc.
- Une tranche chancie (một lát đã bị mốc)
Từ đồng nghĩa
- Moissir: lên mốc (từ đồng nghĩa gần nhất).
- Se gâter: bị hỏng (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả mốc và các dạng hư hỏng khác).
- Pourrir: thối rữa (mức độ hư hỏng nặng hơn).
Từ trái nghĩa
- Conserver: bảo quản.
- Se garder: được giữ tốt, không hỏng.
nội động từ
- mốc meo
- Jambon qui chancitgiăm bông mốc meo