meo

  1. (dialecte) mousse
  2. chancir; moisir
    • Mứt đã meo
      confitures qui ont chanci
    • cái bánh này đã meo
      ce pain a moisi
  3. xem meo cau
  4. xem đói meo; nằm meo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "meo"