chancre

/'ʃæɳkə/
Học thuật
Thân thiện
chancre

A doctor points to a small chancre on a patient's forearm during a medical examination.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Săng: Một tổn thương da nguyên phát, không đau, thường một vết loét nhỏ, cứng, xuất hiện tại vị trí xâm nhập của một số mầm bệnh lây truyền qua đường tình dục, đặc biệt bệnh giang mai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The primary symptom of syphilis is often a painless chancre. (Triệu chứng đầu tiên của bệnh giang mai thường một săng không đau.)
    • A chancre typically appears about three weeks after exposure to the bacteria. (Một săng thường xuất hiện khoảng ba tuần sau khi tiếp xúc với vi khuẩn.)
    • The doctor identified the lesion as a chancre. (Bác sĩ xác định tổn thương đó một săng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hunterian chancre": Một thuật ngữ lịch sử trong y học dùng để chỉ săng giang mai, được đặt theo tên bác sĩ John Hunter.
    • The Hunterian chancre is a classic sign of primary syphilis. (Săng Hunterian một dấu hiệu kinh điển của bệnh giang mai giai đoạn nguyên phát.)
Biến thể từ gần giống
  • Chancroid (danh từ): Một bệnh lây truyền qua đường tình dục khác, gây ra các vết loét đau (săng mềm), khác với săng cứng, không đau của bệnh giang mai.
    • Chancroid is caused by a different bacterium than syphilis. (Bệnh săng mềm do một loại vi khuẩn khác với bệnh giang mai gây ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Syphilitic sore: Vết loét do giang mai.
  • Primary lesion: Tổn thương nguyên phát (trong ngữ cảnh bệnh truyền nhiễm).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "chancre" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y học, đặc biệt trong các chuyên ngành về da liễu bệnh truyền nhiễm. Đây một thuật ngữ chuyên môn.
  • Trong tiếng Việt, từ tương đương chính xác được chấp nhận rộng rãi trong y văn "săng".
chancre

A doctor points to a small chancre on a patient's forearm during a medical examination.

danh từ
  1. (y học) săng

Từ có nhắc đến "chancre"