chancre

/'ʃæɳkə/
Học thuật
Thân thiện
chancre

Un homme consulte un médecin pour un chancre sur sa main.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vết lở, vết loét (nghĩa đen nghĩa bóng): "Chancre" có thể chỉ một vết lở hoặc vết loét trên da hoặc niêm mạc. Nghĩa bóng dùng để chỉ một vấn đề hoặc tổn thương tinh thần, đạo đức.
    • (Y học) Săng: Trong y học, đặc biệtbệnh truyền nhiễm, "chancre" là thuật ngữ chỉ một loại vết loét đặc trưng, thường cứng không đau, là dấu hiệu ban đầu của một số bệnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le médecin a examiné le chancre sur la lèvre. (Bác sĩ đã kiểm tra vết loét trên môi.)
    • La corruption est un chancre pour la société. (Tham nhũngmột vết loét cho xã hội.)
    • Le diagnostic de syphilis primaire est souvent posé après la découverte d'un chancre. (Chẩn đoán giang mai giai đoạn đầu thường được đưa ra sau khi phát hiện một săng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chancre" như một thuật ngữ y học chuyên môn: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản y khoa để mô tả tổn thương đặc hiệu.
    • La biopsie du chancre a confirmé la présence de tréponèmes. (Sinh thiết săng đã xác nhận sự có mặt của xoắn khuẩn.)
Biến thể từ liên quan
  • Chancre induré: Săng cứng. Đâyloại săng điển hình, cứng không đau, của bệnh giang mai nguyên phát.

    • Le chancre induré est une lésion unique et propre. (Săng cứngmột tổn thương đơn độc sạch.)
  • Chancre mou: Hạ cam. Đâymột bệnh lây truyền qua đường tình dục khác, gây ra các vết loét mềm đau.

    • Contrairement au chancre induré, le chancre mou est douloureux. (Khác với săng cứng, hạ cam gây đau.)
Từ đồng nghĩa
  • Ulcération (n.f): Vết loét (từ tổng quát hơn trong y học).
  • Lésion (n.f): Tổn thương (nghĩa rộng, bao gồm cả chancre).
chancre

Un homme consulte un médecin pour un chancre sur sa main.

danh từ giống đực
  1. vết lở, vết loét (nghĩa đen) nghĩa bóng
  2. (y học) săng
    • Chancre induré
      săng cứng
    • Chancre mou
      hạ cam

Từ gần giống

Từ chứa "chancre"

Từ có nhắc đến "chancre"