chancroid
/'ʃæɳkrɔid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Hạ cam: Một bệnh lây truyền qua đường tình dục (STD) do vi khuẩn Haemophilus ducreyi gây ra, đặc trưng bởi các vết loét đau đớn ở bộ phận sinh dục và có thể kèm theo sưng hạch bạch huyết ở vùng bẹn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chancroid is less common than some other sexually transmitted infections. (Hạ cam ít phổ biến hơn một số bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục khác.)
- The doctor diagnosed the genital ulcer as a chancroid. (Bác sĩ chẩn đoán vết loét ở cơ quan sinh dục là hạ cam.)
- Effective antibiotic treatment can cure chancroid. (Điều trị bằng kháng sinh hiệu quả có thể chữa khỏi bệnh hạ cam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản y học: Thuật ngữ "chancroid" được sử dụng chính thức trong chẩn đoán, báo cáo dịch tễ học và tài liệu y khoa để phân biệt với các bệnh gây loét sinh dục khác như giang mai (syphilis).
- The differential diagnosis includes syphilis, chancroid, and herpes. (Chẩn đoán phân biệt bao gồm giang mai, hạ cam và herpes.)
Biến thể và từ gần giống
- Chancroidal (tính từ): (Thuộc về) hạ cam.
- Chancroidal ulcers are typically painful. (Các vết loét do hạ cam thường gây đau.)
Từ đồng nghĩa
- Soft chancre: Tên gọi khác trong tiếng Anh cho "chancroid", dùng để phân biệt với "hard chancre" (săng cứng) của bệnh giang mai.
- Ulcus molle: Tên gọi theo tiếng Latinh.
Lưu ý sử dụng
- "Chancroid" là một thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Trong giao tiếp thông thường hoặc khi tư vấn sức khỏe, người ta thường dùng cụm từ mô tả như "bệnh loét hạ cam" hoặc "bệnh lây truyền qua đường tình dục gây loét đau".
- Không nhầm lẫn với chancre (săng), là vết loét không đau, đặc trưng của giai đoạn đầu bệnh giang mai.
danh từ
- hạ cam