chandeleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lễ rước nến: Một ngày lễ Kitô giáo được tổ chức vào ngày 2 tháng 2, kỷ niệm việc Đức Mẹ Maria dâng Chúa Giêsu vào Đền Thánh và thanh tẩy theo luật Do Thái. Tên gọi bắt nguồn từ việc rước nến được thắp sáng.
- Ngày lễ làm bánh kếp: Trong văn hóa dân gian Pháp, đây cũng là ngày truyền thống để làm và ăn bánh kếp (crêpes).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La Chandeleur est une fête religieuse. (Lễ rước nến là một ngày lễ tôn giáo.)
- Nous mangeons des crêpes à la Chandeleur. (Chúng tôi ăn bánh kếp vào ngày lễ rước nến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fêter la Chandeleur": tổ chức, ăn mừng ngày lễ rước nến.
- Les familles françaises fêtent la Chandeleur en faisant sauter des crêpes. (Các gia đình Pháp ăn mừng lễ rước nến bằng cách làm bánh kếp.)
"Jour de la Chandeleur": ngày của lễ rước nến (chỉ ngày 2 tháng 2).
- Le jour de la Chandeleur, on dit que l'hiver se termine. (Vào ngày lễ rước nến, người ta nói rằng mùa đông chấm dứt.)
Biến thể và từ gần giống
- Chandelle (danh từ giống cái): cây nến. Đây là từ gốc của "Chandeleur".
- Chandelier (danh từ giống đực): giá đỡ nến, đèn chùm.
Từ đồng nghĩa
- Fête de la Présentation: Lễ Đức Mẹ dâng Chúa Giêsu trong đền thánh (tên gọi tôn giáo chính thức).
- Fête des Chandelles: Lễ của những cây nến (tên gọi dân gian khác).
Thành ngữ liên quan
- "À la Chandeleur, l'hiver se passe ou prend vigueur": Vào lễ rước nến, mùa đông hoặc chấm dứt hoặc trở nên mạnh mẽ hơn. (Một câu tục ngữ về thời tiết liên quan đến ngày này.)
- Selon le proverbe, à la Chandeleur, on peut savoir si l'hiver va durer. (Theo tục ngữ, vào lễ rước nến, người ta có thể biết mùa đông có kéo dài không.)
danh từ giống cái
- (tôn giáo) lễ rước nến