chandlery

/'tʃɑ:ndləri/
Học thuật
Thân thiện
chandlery

The shopkeeper restocks the shelves in the chandlery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa hàng bán nến các mặt hàng tạp hóa: Một cửa hàng hoặc nơi kinh doanh chuyên bán nến, dầu, các vật cần thiết khác, đặc biệt cho tàu thuyền.
    • Kho chứa nến: Một phòng hoặc khu vực được sử dụng để lưu trữ nến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old chandlery by the port sold everything from candles to rope. (Cửa hàng tạp hóa gần bến cảng bán đủ thứ từ nến đến dây thừng.)
    • We need to check the ship's supplies in the chandlery. (Chúng ta cần kiểm tra vật của con tàu trong kho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ship's chandlery": Chỉ cửa hàng hoặc hàng hóa chuyên cung cấp vật , thiết bị cần thiết cho tàu thuyền, như dây thừng, la bàn, dầu, nến.
    • The captain went to the ship's chandlery to restock before the long voyage. (Thuyền trưởng đến cửa hàng vật tàu biển để bổ sung hàng trước chuyến hải trình dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Chandler (danh từ): Người bán nến, hoặc người kinh doanh cửa hàng tạp hóa (chandlery).
    • The chandler supplied the village with candles and soap. (Người bán nến cung cấp nến phòng cho ngôi làng.)
Từ đồng nghĩa
  • Candle shop: Cửa hàng nến.
  • Ship supplier: Nhà cung cấp vật tàu thuyền.
  • Marine store: Cửa hàng đồ dùng hàng hải.
chandlery

The shopkeeper restocks the shelves in the chandlery.

danh từ
  1. hàng nến, hàng tạp hoá

Từ gần giống