chandler

/'tʃɑ:ndlə/
danh từ
  1. người làm nến, người bán nến
  2. người bán hàng tạp hoá (dầu, xà bông, hương liệu...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

chandler
A chandler arranges colorful candles on the wooden shelf of his shop.