chang chang
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nói về ánh nắng gay gắt, chói chang, rực rỡ và mạnh mẽ: Từ "chang chang" thường dùng để miêu tả trạng thái mặt trời chiếu nắng rất gắt, ánh sáng mạnh và nóng bức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Trưa hè, nắng chang chang chiếu xuống mặt đường.
- Mây kéo xuống bể thì nắng chang chang. (Ca dao)
- Cánh đồng trống trải dưới cái nắng chang chang của buổi trưa.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nắng chang chang": Cụm từ cố định và phổ biến nhất, dùng để nhấn mạnh cái nắng gay gắt, thiêu đốt.
- Giữa trưa tháng sáu, nắng chang chang như đổ lửa.
Biến thể và từ gần giống
- Chói chang (tính từ): Cũng diễn tả ánh sáng mạnh, rực rỡ, thường là của mặt trời hoặc nguồn sáng lớn. Có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
- Ánh nắng chói chang xuyên qua kẽ lá.
Từ đồng nghĩa
- Gay gắt: (nắng) mạnh và gây cảm giác nóng bức, khó chịu.
- Thiêu đốt: (nắng) nóng đến mức như đang đốt cháy.
- Đổ lửa: (nắng) cực kỳ nóng, thường dùng trong cách nói hình tượng.
Từ trái nghĩa
- Dịu dàng: (nắng) nhẹ nhàng, ấm áp, không gắt.
- Lặng lẽ: (nắng) yếu ớt, không rực rỡ.
- Âm u: Trời không có nắng, nhiều mây.
- trgt. Nói trời nắng gắt: Mây kéo xuống bể thì nắng chang chang (cd).