change-up

change-up

The pitcher threw a deceptive change-up that fooled the batter.

Định nghĩa

Danh từ: - Quả bóng chậm (trong bóng chày): "change-up" một loại ném bóng trong môn bóng chày, được ném với vận tốc chậm hơn nhiều so với ném nhanh thông thường (fastball), nhằm đánh lừa người đánh bóng (batter) vốn đang chờ một ném nhanh.

dụ sử dụng
  • (Người ném bóng đã ném một quả bóng chậm để làm người đánh bóng bối rối.)
  • (Quả bóng chậm của anh ấy rất hiệu quả ban đầu trông giống như một ném nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to throw a change-up": ném một quả bóng chậm.
    • The pitcher decided to throw a change-up on the third strike. (Người ném bóng quyết định ném một quả bóng chậm ném thứ ba.)
  • "change-up speed": tốc độ của quả bóng chậm.
    • The change-up speed is usually 10-15 mph slower than a fastball. (Tốc độ của quả bóng chậm thường chậm hơn 10-15 dặm/giờ so với ném nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Change-up (n): dạng chính tả đầy đủ, đôi khi được viết "changeup" (không dấu gạch nối).
  • Change-up artist (n): người ném bóng chậm điêu luyện.
    • He is known as a change-up artist in the league. (Anh ấy được biết đến như một nghệ sĩ ném bóng chậm trong giải đấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Off-speed pitch: ném tốc độ chậm hơn (thuật ngữ chung cho các loại bóng chậm, bao gồm change-up curveball).
  • Slowball: bóng chậm (từ thông tục, ít chính xác hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "change-up" trong bối cảnh này, đây một danh từ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • "To change up" (cụm động từ): thay đổi nhịp độ hoặc chiến thuật (không liên quan trực tiếp đến bóng chày, nhưng có thể dùng ẩn dụ).
    • The team decided to change up their strategy in the second half. (Đội bóng quyết định thay đổi chiến thuật trong hiệp hai.)