chingpo

chingpo

The teacher writes a sentence in Chingpo on the blackboard.

Định nghĩa

Danh từ: - Ngôn ngữ Kachinic: "Chingpo" một danh từ riêng chỉ một ngôn ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Kachinic, được nói bởi người Chingpo (hay còn gọi là Jingpo) ở khu vực Đông Nam Á, đặc biệt ở Myanmar một phần Trung Quốc.

dụ sử dụng
  • (Ngôn ngữ chingpo một phần của hệ ngôn ngữ Tạng-Miến.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu chingpo để hiểu cấu trúc ngữ pháp độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chingpo literature": văn học viết bằng ngôn ngữ Chingpo.

    • Many oral traditions have been preserved in chingpo literature. (Nhiều truyền thống truyền miệng đã được bảo tồn trong văn học chingpo.)
  • "Chingpo script": chữ viết của ngôn ngữ Chingpo.

    • The chingpo script is based on the Latin alphabet. (Chữ viết chingpo dựa trên bảng chữ cái Latinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Jingpo: một biến thể chính tả phổ biến khác của "chingpo".

    • The jingpo people are also known as the Kachin people. (Người jingpo còn được gọi là người Kachin.)
  • Kachinic: tính từ chỉ nhóm ngôn ngữ chingpo thuộc về.

    • Chingpo is a Kachinic language. (Chingpo một ngôn ngữ Kachinic.)
Từ đồng nghĩa
  • Jingpo language: đồng nghĩa trực tiếp, chỉ cùng một ngôn ngữ.
  • Kachin language: một thuật ngữ rộng hơn, đôi khi dùng để chỉ chingpo như một phần của ngữ hệ Kachin.
Các cụm từ liên quan
  • Chingpo-speaking community: cộng đồng nói tiếng Chingpo.
    • The chingpo-speaking community has preserved its cultural heritage. (Cộng đồng nói tiếng chingpo đã bảo tồn di sản văn hóa của họ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "chingpo" đây một thuật ngữ ngôn ngữ học chuyên ngành.

Từ gần giống

Từ chứa "chingpo"