snow-cap

/'snoukæp/
Học thuật
Thân thiện
snow-cap

A small snow-cap perches on a flowering cactus branch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mỏm núi phủ tuyết: Phần đỉnh hoặc mỏm núi được bao phủ bởi tuyết trắng, thường quanh năm hoặc theo mùa.
    • Chim ruồi mào trắng: Tên một loài chim ruồi nhỏ, phần mào hoặc đỉnh đầu màu trắng đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The majestic snow-cap of the mountain was visible for miles. (Mỏm núi phủ tuyết hùng vĩ có thể nhìn thấy từ hàng dặm xa.)
    • We spotted a rare snow-cap hummingbird in the garden. (Chúng tôi đã nhìn thấy một con chim ruồi mào trắng quý hiếm trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The eternal snow-caps": Các đỉnh núi phủ tuyết vĩnh cửu.
    • The Himalayas are famous for their eternal snow-caps. (Dãy Himalaya nổi tiếng với những đỉnh núi phủ tuyết vĩnh cửu.)
Biến thể từ gần giống
  • Snow-capped (adj): Được phủ tuyếtđỉnh.
    • We flew over snow-capped peaks. (Chúng tôi bay qua những đỉnh núi được phủ tuyết.)
  • Snowcap (n): Cách viết liền của "snow-cap".
Từ đồng nghĩa
  • Snowy peak: Đỉnh núi tuyết phủ.
  • White-crowned hummingbird: Chim ruồi mào trắng (tên gọi mô tả khác).
snow-cap

A small snow-cap perches on a flowering cactus branch.

danh từ
  1. (động vật học) chim ruồi mào trắng
  2. mỏm phủ tuyết (núi)

Từ chứa "snow-cap"