snow-cap

/'snoukæp/
danh từ
  1. (động vật học) chim ruồi mào trắng
  2. mỏm phủ tuyết (núi)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "snow-cap"

snow-cap
A small snow-cap perches on a flowering cactus branch.