snow-cap
/'snoukæp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mỏm núi phủ tuyết: Phần đỉnh hoặc mỏm núi được bao phủ bởi tuyết trắng, thường quanh năm hoặc theo mùa.
- Chim ruồi mào trắng: Tên một loài chim ruồi nhỏ, có phần mào hoặc đỉnh đầu màu trắng đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The majestic snow-cap of the mountain was visible for miles. (Mỏm núi phủ tuyết hùng vĩ có thể nhìn thấy từ hàng dặm xa.)
- We spotted a rare snow-cap hummingbird in the garden. (Chúng tôi đã nhìn thấy một con chim ruồi mào trắng quý hiếm trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The eternal snow-caps": Các đỉnh núi phủ tuyết vĩnh cửu.
- The Himalayas are famous for their eternal snow-caps. (Dãy Himalaya nổi tiếng với những đỉnh núi phủ tuyết vĩnh cửu.)
Biến thể và từ gần giống
- Snow-capped (adj): Được phủ tuyết ở đỉnh.
- We flew over snow-capped peaks. (Chúng tôi bay qua những đỉnh núi được phủ tuyết.)
- Snowcap (n): Cách viết liền của "snow-cap".
Từ đồng nghĩa
- Snowy peak: Đỉnh núi tuyết phủ.
- White-crowned hummingbird: Chim ruồi mào trắng (tên gọi mô tả khác).
danh từ
- (động vật học) chim ruồi mào trắng
- mỏm phủ tuyết (núi)