chansonner

Học thuật
Thân thiện
chansonner

Un poète chansonnera un personnage politique dans son nouveau recueil.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm thơ châm biếm (ai): Hành động sáng tác một bài thơ hoặc một bài hát tính chất châm biếm, chế giễu để công kích một người nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le poète a chansonné le roi dans ses vers. (Nhà thơ đã làm thơ châm biếm nhà vua trong các vần thơ của mình.)
    • Les journaux satiriques aimaient chansonner les politiciens. (Các tờ báo châm biếm thích làm thơ chế giễu các chính trị gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être chansonné": Bị làm đối tượng cho thơ châm biếm.
    • Ce ministre est souvent chansonné par la presse. (Vị bộ trưởng này thường xuyên bị báo chí làm thơ châm biếm.)
Biến thể từ gần giống
  • Chanson (danh từ giống cái): Bài hát.
  • Chansonnier (danh từ giống đực):
    • Người hát rong, người hát ở quán rượu.
    • Tác giả chuyên viết các bài hát hoặc bài thơ châm biếm.
Từ đồng nghĩa
  • Railler: chế nhạo, chế giễu.
  • Satiriser: viết văn châm biếm, chế giễu.
  • Brocarder: chế giễu, châm chọc (một cách nhẹ nhàng).
chansonner

Un poète chansonnera un personnage politique dans son nouveau recueil.

ngoại động từ
  1. làm thơ châm biếm (ai)

Từ gần giống

Từ chứa "chansonner"