chansonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm thơ châm biếm (ai): Hành động sáng tác một bài thơ hoặc một bài hát có tính chất châm biếm, chế giễu để công kích một người nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le poète a chansonné le roi dans ses vers. (Nhà thơ đã làm thơ châm biếm nhà vua trong các vần thơ của mình.)
- Les journaux satiriques aimaient chansonner les politiciens. (Các tờ báo châm biếm thích làm thơ chế giễu các chính trị gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être chansonné": Bị làm đối tượng cho thơ châm biếm.
- Ce ministre est souvent chansonné par la presse. (Vị bộ trưởng này thường xuyên bị báo chí làm thơ châm biếm.)
Biến thể và từ gần giống
- Chanson (danh từ giống cái): Bài hát.
- Chansonnier (danh từ giống đực):
- Người hát rong, người hát ở quán rượu.
- Tác giả chuyên viết các bài hát hoặc bài thơ châm biếm.
Từ đồng nghĩa
- Railler: chế nhạo, chế giễu.
- Satiriser: viết văn châm biếm, chế giễu.
- Brocarder: chế giễu, châm chọc (một cách nhẹ nhàng).
ngoại động từ
- làm thơ châm biếm (ai)