chansonnier

danh từ giống đực
  1. ca sĩ ứng tác
  2. tập bài hát
  3. (từ , nghĩa ) người làm bài hát; người hát

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "chansonnier"

chansonnier
Un chansonnier chante une chanson joyeuse dans un café.