chansonnier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ca sĩ ứng tác: Người biểu diễn, thường là trong các quán rượu, quán cà phê hoặc phòng hòa nhạc nhỏ, chuyên hát những bài hát có tính chất trào phúng, châm biếm hoặc kể chuyện, thường do chính họ sáng tác.
- Tập bài hát: Một cuốn sách hoặc bản thảo tập hợp các bài hát, đặc biệt là từ thời Trung Cổ.
- (Từ cũ) Người làm bài hát; người hát: Người sáng tác hoặc người biểu diễn các bài hát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực (nghĩa ca sĩ ứng tác):
- Georges Brassens était un chansonnier français très célèbre. (Georges Brassens là một ca sĩ ứng tác người Pháp rất nổi tiếng.)
- Ce café parisien accueille souvent des chansonniers. (Quán cà phê Paris này thường đón tiếp các ca sĩ ứng tác.)
- Danh từ giống đực (nghĩa tập bài hát):
- Les chercheurs étudient un chansonnier du XIIIe siècle. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu một tập bài hát từ thế kỷ XIII.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lĩnh vực âm nhạc và văn hóa Pháp, từ chansonnier thường gắn liền với truyền thống (bài hát Pháp), nơi người nghệ sĩ vừa là tác giả vừa là người trình bày, thông qua âm nhạc để bình luận xã hội một cách tinh tế.
- Chansonnier có thể phân biệt với (ca sĩ) thông thường ở tính chất tự sáng tác và phong cách biểu diễn thân mật, gần gũi.
Biến thể và từ gần giống
- Chansonnière (danh từ giống cái): Nữ ca sĩ ứng tác.
- Elle est une chansonnière talentueuse. (Cô ấy là một nữ ca sĩ ứng tác tài năng.)
- Chanson (danh từ giống cái): Bài hát.
- Il a écrit une belle chanson. (Anh ấy đã viết một bài hát hay.)
Từ đồng nghĩa
- Auteur-compositeur-interprète: Tác giả - nhạc sĩ - ca sĩ (từ này nhấn mạnh cả ba vai trò).
- Troubadour (nghĩa cổ): Người hát rong, thi sĩ hát rong thời Trung Cổ.
Thành ngữ liên quan
- L’esprit chansonnier: Tinh thần/tài ứng tác, châm biếm qua bài hát.
- Il a l’esprit chansonnier pour commenter l’actualité. (Anh ấy có tài ứng tác để bình luận thời sự.)
danh từ giống đực
- ca sĩ ứng tác
- tập bài hát
- (từ cũ, nghĩa cũ) người làm bài hát; người hát