chanterelle

/,tʃæntə'rel/
Học thuật
Thân thiện
chanterelle

La chanterelle est un champignon jaune que l'on trouve dans les bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Âm nhạc) Dây tiêu: Dây cao nhất (dây Mi) trên đàn vĩ cầm (violon) hoặc các nhạc cụ dây tương tự.
    • Chim mồi: Một loài chim được sử dụng để nhử, dụ các con chim khác.
    • (Thực vật học) Nấm mồng gà: Một loại nấm ăn được, màu vàng cam, nấm hình phễu thường mọc trong rừng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le son de la chanterelle est très aigu. (Âm thanh của dây tiêu rất cao.)
    • Le chasseur utilise une chanterelle pour attirer les oiseaux. (Người thợ săn dùng một con chim mồi để nhử các con chim khác.)
    • Nous avons cueilli des chanterelles dans la forêt. (Chúng tôi đã hái nấm mồng gà trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "appuyer sur la chanterelle": (nghĩa bóng) nhấn vào điểm tế nhị, vào chỗ yếu (để thuyết phục ai đó).
    • Pour le convaincre, il a appuyé sur la chanterelle. (Để thuyết phục anh ta, ông ấy đã nhấn vào điểm tế nhị.)
Biến thể từ gần giống
  • Chanter (động từ): Hát.
  • Chanteur/Chanteuse (danh từ): Ca sĩ.
Từ đồng nghĩa
  • (Âm nhạc) Corde de mi: Dây Mi.
  • (Chim) Leurre, appelant: Mồi nhử, chim dụ.
  • (Nấm) Girolle: Tên gọi khác của nấm mồng gà.
chanterelle

La chanterelle est un champignon jaune que l'on trouve dans les bois.

danh từ giống cái
  1. (âm nhạc) dây tiêu
  2. chim mồi
    • appuyer sur la chanterelle
      nhấn vào điểm tế nhị (để thuyết phục)
danh từ giống cái
  1. (thực vật học) nấm mồng gà

Từ có nhắc đến "chanterelle"