chanterelle

/,tʃæntə'rel/
danh từ giống cái
  1. (âm nhạc) dây tiêu
  2. chim mồi
    • appuyer sur la chanterelle
      nhấn vào điểm tế nhị (để thuyết phục)
danh từ giống cái
  1. (thực vật học) nấm mồng gà

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "chanterelle"

chanterelle
La chanterelle est un champignon jaune que l'on trouve dans les bois.