chanterelle
/,tʃæntə'rel/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Âm nhạc) Dây tiêu: Dây cao nhất (dây Mi) trên đàn vĩ cầm (violon) hoặc các nhạc cụ dây tương tự.
- Chim mồi: Một loài chim được sử dụng để nhử, dụ các con chim khác.
- (Thực vật học) Nấm mồng gà: Một loại nấm ăn được, có màu vàng cam, mũ nấm hình phễu và thường mọc trong rừng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le son de la chanterelle est très aigu. (Âm thanh của dây tiêu rất cao.)
- Le chasseur utilise une chanterelle pour attirer les oiseaux. (Người thợ săn dùng một con chim mồi để nhử các con chim khác.)
- Nous avons cueilli des chanterelles dans la forêt. (Chúng tôi đã hái nấm mồng gà trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "appuyer sur la chanterelle": (nghĩa bóng) nhấn vào điểm tế nhị, vào chỗ yếu (để thuyết phục ai đó).
- Pour le convaincre, il a appuyé sur la chanterelle. (Để thuyết phục anh ta, ông ấy đã nhấn vào điểm tế nhị.)
Biến thể và từ gần giống
- Chanter (động từ): Hát.
- Chanteur/Chanteuse (danh từ): Ca sĩ.
Từ đồng nghĩa
- (Âm nhạc) Corde de mi: Dây Mi.
- (Chim) Leurre, appelant: Mồi nhử, chim dụ.
- (Nấm) Girolle: Tên gọi khác của nấm mồng gà.
danh từ giống cái
- (âm nhạc) dây tiêu
- chim mồi
- appuyer sur la chanterellenhấn vào điểm tế nhị (để thuyết phục)
danh từ giống cái
- (thực vật học) nấm mồng gà