chantry
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà nguyện cầu hồn: Một nhà nguyện nhỏ được xây dựng và tài trợ để cử hành các Thánh lễ cầu nguyện cho linh hồn của người đã khuất, thường là người đã quyên góp tiền xây dựng.
- Quỹ cầu hồn: Một khoản tiền hoặc tài sản được dành riêng để tài trợ cho việc cử hành các Thánh lễ cầu nguyện cho linh hồn của người đã khuất.
Ví dụ sử dụng
Nhà nguyện cầu hồn:
- The wealthy lord built a chantry in the local church to pray for his family's souls. (Vị lãnh chúa giàu có đã xây một nhà nguyện cầu hồn trong nhà thờ địa phương để cầu nguyện cho linh hồn gia đình ông.)
- The chantry was beautifully decorated with stained glass windows. (Nhà nguyện cầu hồn được trang trí đẹp mắt với những cửa sổ kính màu.)
Quỹ cầu hồn:
- He left a chantry in his will to ensure masses were said for his soul after his death. (Ông ấy để lại một quỹ cầu hồn trong di chúc để đảm bảo các Thánh lễ được cử hành cho linh hồn mình sau khi qua đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chantry chapel": nhà nguyện cầu hồn (cụm từ thường dùng để chỉ chính xác loại nhà nguyện này).
- The chantry chapel was added to the cathedral in the 14th century. (Nhà nguyện cầu hồn được thêm vào nhà thờ chính tòa vào thế kỷ 14.)
"Chantry priest": linh mục phụ trách các Thánh lễ cầu hồn trong nhà nguyện này.
- A chantry priest was hired to say daily masses for the donor's soul. (Một linh mục cầu hồn được thuê để cử hành các Thánh lễ hàng ngày cho linh hồn người quyên góp.)
Biến thể và từ gần giống
- Chantress (n): nữ ca sĩ hát thánh ca (không liên quan trực tiếp đến chantry, nhưng cùng gốc từ "chant" - hát thánh ca).
Từ đồng nghĩa
- Chapel of ease: nhà nguyện phụ (có thể dùng để chỉ nhà nguyện nhỏ, nhưng không nhất thiết có chức năng cầu hồn).
- Memorial chapel: nhà nguyện tưởng niệm (gần nghĩa, nhưng thường không gắn với Thánh lễ cầu hồn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "chantry".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "chantry".