china-tree

/'tʃainə:tri/
Học thuật
Thân thiện
china-tree

The children play under the shade of the large china-tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây xoan: Tên gọi của một loại cây thân gỗ, thuộc họ Xoan (Meliaceae), thường được trồng để lấy gỗ hoặc làm cảnh. Tên khoa học thường gặp Melia azedarach.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The china-tree in our yard provides good shade. (Cây xoan trong sân nhà chúng tôi cho bóng mát tốt.)
    • They planted a row of china-trees along the road. (Họ đã trồng một hàng cây xoan dọc theo con đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "china-tree wood": gỗ cây xoan.
    • This furniture is made from durable china-tree wood. (Bộ bàn ghế này được làm từ gỗ cây xoan bền chắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Chinaberry tree (n): Một tên gọi khác phổ biến trong tiếng Anh cho cùng loài cây Melia azedarach.

    • The chinaberry tree is also known for its clusters of purple flowers. (Cây chinaberry cũng được biết đến với những chùm hoa màu tím.)
  • Persian lilac (n): Tên gọi khác chỉ cây xoan, nhấn mạnh vào đặc điểm hoa.

    • The Persian lilac is another common name for the china-tree. (Persian lilac một tên gọi phổ biến khác của cây xoan.)
Từ đồng nghĩa
  • Bead-tree: Cây chuỗi hạt (dựa trên đặc điểm quả).
  • White cedar: Tuyết tùng trắng (một tên gọi khácmột số vùng).
Lưu ý
  • Từ "china-tree" một danh từ ghép. Trong tiếng Việt, được dịch trực tiếp phổ biến nhất là "cây xoan". Cần phân biệt với các loài cây khác tên tương tự như "cây sứ" (frangipani) hay các đồ vật làm từ sứ (china).
china-tree

The children play under the shade of the large china-tree.

danh từ
  1. (thực vật học) cây xoan