chanvre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây gai dầu: Một loại cây trồng lấy sợi, thuộc họ Cannabaceae, có thân cao và sợi bền chắc.
- Sợi gai dầu: Sợi tự nhiên bền và thô được lấy từ thân cây gai dầu, dùng để sản xuất dây thừng, vải bố và các vật liệu khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le chanvre est cultivé pour ses fibres. (Cây gai dầu được trồng để lấy sợi.)
- Cette corde est tressée en chanvre. (Sợi dây thừng này được bện từ sợi gai dầu.)
- Un tissu en chanvre est très résistant. (Một loại vải làm từ gai dầu rất bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chanvre indien": cần sa (một loại cây cùng họ được trồng để lấy chất gây nghiện).
- Le chanvre indien est interdit dans de nombreux pays. (Cây cần sa bị cấm ở nhiều quốc gia.)
Biến thể và từ liên quan
- Chanvrier (danh từ): Người trồng hoặc buôn bán gai dầu.
- Chanvrière (danh từ): Đồng ruộng trồng gai dầu.
- Chanvre de Manille (cụm danh từ): Sợi chuối, một loại sợi thực vật bền lấy từ cây chuối dệt, dùng làm dây thừng.
- Cravate de chanvre (thành ngữ, thông tục): Dây thắt cổ (nghĩa bóng, chỉ án treo cổ).
Từ đồng nghĩa
- Fibre végétale: sợi thực vật (nghĩa rộng, chỉ chung các loại sợi từ cây).
- Corde: dây thừng (sản phẩm làm từ ).
danh từ giống đực
- gai dầu (cây, sợi)
- chanvre de Manillesợi chuối sợi
- cravate de chanvre(thông tục) dây thắt cổ