chanvre

Học thuật
Thân thiện
chanvre

Le chanvre pousse dans un champ agricole.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây gai dầu: Một loại cây trồng lấy sợi, thuộc họ Cannabaceae, thân cao sợi bền chắc.
    • Sợi gai dầu: Sợi tự nhiên bền thô được lấy từ thân cây gai dầu, dùng để sản xuất dây thừng, vải bố các vật liệu khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le chanvre est cultivé pour ses fibres. (Cây gai dầu được trồng để lấy sợi.)
    • Cette corde est tressée en chanvre. (Sợi dây thừng này được bện từ sợi gai dầu.)
    • Un tissu en chanvre est très résistant. (Một loại vải làm từ gai dầu rất bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chanvre indien": cần sa (một loại cây cùng họ được trồng để lấy chất gây nghiện).
    • Le chanvre indien est interdit dans de nombreux pays. (Cây cần sa bị cấmnhiều quốc gia.)
Biến thể từ liên quan
  • Chanvrier (danh từ): Người trồng hoặc buôn bán gai dầu.
  • Chanvrière (danh từ): Đồng ruộng trồng gai dầu.
  • Chanvre de Manille (cụm danh từ): Sợi chuối, một loại sợi thực vật bền lấy từ cây chuối dệt, dùng làm dây thừng.
  • Cravate de chanvre (thành ngữ, thông tục): Dây thắt cổ (nghĩa bóng, chỉ án treo cổ).
Từ đồng nghĩa
  • Fibre végétale: sợi thực vật (nghĩa rộng, chỉ chung các loại sợi từ cây).
  • Corde: dây thừng (sản phẩm làm từ ).
chanvre

Le chanvre pousse dans un champ agricole.

danh từ giống đực
  1. gai dầu (cây, sợi)
    • chanvre de Manille
      sợi chuối sợi
    • cravate de chanvre
      (thông tục) dây thắt cổ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "chanvre"