chanvrier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người trồng gai dầu: Chỉ người nông dân chuyên canh tác, trồng trọt cây gai dầu.
- Thợ làm gai dầu: Chỉ người thợ chuyên chế biến sợi hoặc các sản phẩm từ cây gai dầu.
Tính từ:
- (Thuộc về) gai dầu: Dùng để mô tả những gì liên quan đến cây gai dầu, ngành công nghiệp hoặc hoạt động sản xuất gai dầu. Từ này là dạng tính từ của danh từ "chanvre" (gai dầu).
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Mon grand-père était chanvrier. (Ông tôi từng là một người trồng gai dầu.)
- Les chanvriers de la région se sont réunis. (Những người thợ làm gai dầu trong vùng đã họp mặt.)
Tính từ:
- C'est une région chanvrière. (Đây là một vùng trồng gai dầu.)
- L'économie chanvrière est en développement. (Nền kinh tế gai dầu đang phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Industrie chanvrière": Công nghiệp gai dầu, chỉ toàn bộ ngành sản xuất và chế biến gai dầu.
- L'industrie chanvrière utilise des techniques modernes. (Ngành công nghiệp gai dầu sử dụng các kỹ thuật hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Chanvre (danh từ giống đực): Cây gai dầu, sợi gai dầu.
- Chanvrière (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "chanvrier" (nữ nông dân trồng gai dầu, nữ thợ làm gai dầu).
Từ đồng nghĩa
- Producteur de chanvre: Nhà sản xuất gai dầu (cho nghĩa danh từ).
- Relatif au chanvre: Thuộc về gai dầu (cho nghĩa tính từ).
danh từ giống đực
- người trồng gai dầu
- thợ làm gai dầu
tính từ
- xem chanvre
- Industrie chanvrièrecông nghiệp gai dầu