chanvrier

Học thuật
Thân thiện
chanvrier

Un chanvrier récolte des plants de chanvre dans son champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người trồng gai dầu: Chỉ người nông dân chuyên canh tác, trồng trọt cây gai dầu.
    • Thợ làm gai dầu: Chỉ người thợ chuyên chế biến sợi hoặc các sản phẩm từ cây gai dầu.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) gai dầu: Dùng để mô tả những liên quan đến cây gai dầu, ngành công nghiệp hoặc hoạt động sản xuất gai dầu. Từ nàydạng tính từ của danh từ "chanvre" (gai dầu).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Mon grand-père était chanvrier. (Ông tôi từngmột người trồng gai dầu.)
    • Les chanvriers de la région se sont réunis. (Những người thợ làm gai dầu trong vùng đã họp mặt.)
  • Tính từ:

    • C'est une région chanvrière. (Đâymột vùng trồng gai dầu.)
    • L'économie chanvrière est en développement. (Nền kinh tế gai dầu đang phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Industrie chanvrière": Công nghiệp gai dầu, chỉ toàn bộ ngành sản xuất chế biến gai dầu.
    • L'industrie chanvrière utilise des techniques modernes. (Ngành công nghiệp gai dầu sử dụng các kỹ thuật hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Chanvre (danh từ giống đực): Cây gai dầu, sợi gai dầu.
  • Chanvrière (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "chanvrier" (nữ nông dân trồng gai dầu, nữ thợ làm gai dầu).
Từ đồng nghĩa
  • Producteur de chanvre: Nhà sản xuất gai dầu (cho nghĩa danh từ).
  • Relatif au chanvre: Thuộc về gai dầu (cho nghĩa tính từ).
chanvrier

Un chanvrier récolte des plants de chanvre dans son champ.

danh từ giống đực
  1. người trồng gai dầu
  2. thợ làm gai dầu
tính từ
  1. xem chanvre
    • Industrie chanvrière
      công nghiệp gai dầu

Từ gần giống