chap
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
chap
chap
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "chap"
aix-la-chapelle
chaparajos
chaparral
chaparral broom
chaparral cock
chaparral mallow
chaparral pea
chaparral sage
chapati
chapatti
chap-book
chape
chapeau
chapel
chapelgoer
chapel hill
chapel service
chaperon
chaperonage
chaperone
chap-fallen
chapfallen
chapiter
chaplain
chaplaincy
chaplainship
chaplet
chapleted
chaplin
chapman
chapped
chappie
chappy
chaps
chapter
chapterhouse
chapultepec
charlie chaplin
funeral chapel
hospital chaplain
john chapman
lady chapel
military chaplain
prison chaplain
roy chapman andrews
schappe
side-chapel
side chapel
sir charles spencer chaplin
sistine chapel
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...