chapel

/'tʃæpəl/
Học thuật
Thân thiện
chapel

The family attends a small chapel in the countryside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà nguyện, nhà thờ nhỏ: Một tòa nhà hoặc căn phòng dành riêng cho việc cầu nguyện, thờ phụng, hoặc các nghi lễ tôn giáo, thường nhỏ hơn có thể nằm trong một tổ chức lớn hơn như trường học, bệnh viện, nhà tù, hoặc trại lính.
    • Buổi lễ tôn giáo (được tổ chức trong nhà nguyện): Chỉ buổi cầu nguyện hoặc nghi lễ được tiến hành trong một nhà nguyện.
    • (Ở Anh) Nhà thờ không thuộc Giáo hội Anh giáo: Một nơi thờ phụng của các giáo phái Kitô giáo không phải Anh giáo ( dụ: Giám , Trưởng lão).
    • (Ngành in, lịch sử) Hội thợ in; cuộc họp của thợ in: Một tổ chức hoặc cuộc họp của những người thợ trong một xưởng in.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The university has a beautiful chapel where students can pray. (Trường đại học một nhà nguyện đẹp nơi sinh viên có thể cầu nguyện.)
    • The wedding ceremony was held in the small chapel on the hill. (Lễ cưới được tổ chức trong nhà nguyện nhỏ trên đồi.)
    • He attends chapel every Sunday morning. (Anh ấy tham dự buổi lễnhà nguyện mỗi sáng Chủ nhật.)
    • In the 18th century, printers formed a chapel to discuss their rights. (Vào thế kỷ 18, những người thợ in đã thành lập một hội để thảo luận về quyền lợi của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep chapel": Có mặt tại một buổi lễ bắt buộc ( dụ: trong trường đại học, tu viện).

    • All students are required to keep chapel on certain days. (Tất cả sinh viên được yêu cầu phải có mặt tại buổi lễ vào những ngày nhất định.)
  • "to call a chapel": Triệu tập một cuộc họp của thợ in.

    • The foreman decided to call a chapel to address the grievance. (Người quản đốc quyết định triệu tập một cuộc họp của thợ in để giải quyết khiếu nại.)
Biến thể từ gần giống
  • Chapelry (n): Khu vực giáo xứ do một nhà nguyện phục vụ.
  • Chapel-goer (n): Người thường xuyên tham dự các buổi lễ tại nhà nguyện (đặc biệt nhà thờ không thuộc Anh giáo).
Từ đồng nghĩa
  • Oratory: Nhà nguyện nhân nhỏ.
  • Shrine: Đền thờ, nơi thờ cúng linh thiêng (có thể nhỏ).
  • Chantry: Nhà nguyện được xây để dâng lễ cầu cho linh hồn người đã khuất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với "chapel" với tư cách một động từ. "Chapel" chủ yếu được sử dụng như một danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Chapel of ease: Một nhà nguyện được xây cho giáo dânxa nhà thờ chính tòa, giúp họ dễ dàng tham dự lễ.
  • Lady chapel: Nhà nguyện trong một nhà thờ lớn, được dành riêng để tôn kính Đức Mẹ Mary.
chapel

The family attends a small chapel in the countryside.

danh từ
  1. nhà thờ nhỏ (ở nhà tù, ở trại lính...); buổi lễnhà thờ nhỏ
  2. Anh nhà thờ không theo quốc giáo
  3. (ngành in) nhà in; tập thể thợ in; cuộc họp của thợ in
    • to call a chapel
      triệu tập một cuộc họp của thợ in

Idioms

  • to keep a chapel
    có mặt (ở trường đại hoạc)

Từ gần giống

Từ chứa "chapel"