chapleted

Học thuật
Thân thiện
chapleted

A young woman wears a chapleted crown of daisies in a sunlit meadow.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được đội vòng hoa trên đầu, được tặng vòng hoa đội đầu: Mô tả trạng thái của một người đang đội một vòng hoa, thường như một phần của nghi lễ, lễ kỷ niệm, chiến thắng hoặc để trang trí.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The chapleted victor stood proudly on the podium. (Người chiến thắng được đội vòng hoa đứng đầy tự hào trên bục vinh quang.)
    • In ancient ceremonies, the priestess was often chapleted with olive branches. (Trong các nghi lễ cổ xưa, nữ tế thường được đội vòng hoa bằng cành ô liu.)
    • The statue of the goddess was chapleted with fresh flowers every morning. (Bức tượng nữ thần mỗi sáng đều được đội một vòng hoa tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn chương, mô tả lịch sử hoặc các ngữ cảnh trang trọng để tạo hình ảnh cổ điển hoặc thi vị.
  • Thường dùng để mô tả các nhân vật trong thần thoại, lịch sử, hoặc trong các bối cảnh lễ hội, chiến thắng.
Biến thể từ gần giống
  • Chaplet (Danh từ): Vòng hoa đội đầu; tràng hạt.
    • She wore a simple chaplet of daisies. ( ấy đội một vòng hoa cúc đơn giản.)
  • Crowned (Tính từ): Được đội vương miện. (Từ này rộng hơn, có thể chỉ vương miện bằng kim loại quý hoặc biểu tượng quyền lực, trong khi "chapleted" cụ thể hơn, thường chỉ vòng hoa.)
  • Bedecked (Tính từ): Được trang hoàng, tô điểm. (Nghĩa rộng hơn, có thể trang trí bằng nhiều thứ, không chỉ vòng hoa đội đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Garlanded: Được tặng/đội vòng hoa.
  • Wreathed: Được quấn/vấn bằng vòng hoa hoặc dây leo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "chapleted".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chapleted".
chapleted

A young woman wears a chapleted crown of daisies in a sunlit meadow.

Adjective
  1. được trao cho vòng hoa đội đầu

Từ tương tự