crowned

Học thuật
Thân thiện
crowned

The king was crowned in a grand ceremony.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • vật trang tríđỉnh (như vòng hoa, chóp, ngọn): "crowned" mô tả một vật phần đỉnh được trang trí hoặc tạo hình đặc biệt, thường được dùng kết hợp với một danh từ khác.
    • Được đội vương miện hoặc vòng nguyệt quế: "crowned" chỉ việc được trao vương miện (trở thành vua, hoàng hậu) hoặc được đội vòng nguyệt quế như biểu tượng của chiến thắng.
    • thân răng (giả): Trong nha khoa, "crowned" mô tả một chiếc răng đã được phục hình bằng một mão răng (thân răng nhân tạo).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She wore a high-crowned hat to the wedding. ( ấy đội một chiếc chóp cao đến đám cưới.)
    • The victorious general was crowned with laurel. (Vị tướng chiến thắng đã được đội vòng nguyệt quế.)
    • After the root canal, the tooth was crowned. (Sau khi chữa tủy, chiếc răng đã được bọc mão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "newly-crowned": vừa mới được đăng quang/trao vương miện.

    • The newly-crowned queen addressed her people. (Nữ hoàng vừa mới đăng quang đã phát biểu trước thần dân.)
  • "crowned head": người đứng đầu nhà nước vương miện (vua, hoàng hậu).

    • The treaty was signed by several crowned heads of Europe. (Hiệp ước được bởi một số quốc vương châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Crown (danh từ): vương miện, ngai vàng, đỉnh.
  • Crown (động từ): đăng quang, trao vương miện; đỉnh điểm của.
  • Uncrowned (tính từ): chưa được đăng quang; (nghĩa bóng) được thừa nhận xuất sắc nhất không danh hiệu chính thức.
Từ đồng nghĩa
  • Topped: đỉnh, được đặt lên trên đỉnh.
  • Enthroned: được đăng quang, lên ngôi.
  • Capped: được phủ lên trên, chụp lên trên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "crowned". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "to crown").

Thành ngữ liên quan
  • To crown it all: sau rốt, sau cùng (thường để giới thiệu một chi tiết cuối cùng, thường tiêu cực, trong một chuỗi sự việc).
    • It rained, the car broke down, and to crown it all, I lost my wallet. (Trời mưa, xe hỏng, sau rốt, tôi lại làm mất .)
crowned

The king was crowned in a grand ceremony.

Adjective
  1. vòng hoa, , chóp, đỉnh, ngọn,...(thường được dùng kết hợp với từ khác)
    • a high-crowned hat
      một cái chóp cao
  2. được đội vương miện, hay vòng nguyệt quế tượng trưng cho chiến thắng
  3. thân răng (giả) trên một cái răng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "crowned"