chapter

/'tʃæps/
Học thuật
Thân thiện
chapter

She finished reading the final chapter of her book before bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chương (sách): Một phần chính được đánh số hoặc đặt tên trong một cuốn sách, thường tập trung vào một chủ đề hoặc sự kiện cụ thể.
    • Giai đoạn, thời kỳ: Một khoảng thời gian hoặc giai đoạn riêng biệt trong lịch sử hoặc cuộc đời của một người, đánh dấu một sự kiện hoặc chủ đề quan trọng.
    • Chi hội, hội địa phương: Một nhánh địa phương của một tổ chức, hội đoàn, hoặc hiệp hội lớn hơn.
dụ sử dụng
  • Chương (sách):

    • Please read Chapter 5 for tomorrow's class. (Vui lòng đọc Chương 5 cho lớp học ngày mai.)
    • The final chapter of the novel was very moving. (Chương cuối cùng của cuốn tiểu thuyết rất cảm động.)
  • Giai đoạn, thời kỳ:

    • Studying abroad was an exciting chapter in my life. (Du học một chương đời thú vị của tôi.)
    • The fall of the empire marked the end of a chapter in world history. (Sự sụp đổ của đế chế đánh dấu sự kết thúc của một chương trong lịch sử thế giới.)
  • Chi hội, hội địa phương:

    • She is the president of the local chapter of the Red Cross. ( ấy chủ tịch chi hội địa phương của Hội Chữ thập đỏ.)
    • The fraternity has chapters in universities across the country. (Hội sinh viên nam các chi hộicác trường đại học trên khắp cả nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a chapter of accidents": Một loạt các sự cố, tai nạn liên tiếp.

    • The project was a chapter of accidents from start to finish. (Dự án một chuỗi tai nạn từ đầu đến cuối.)
  • "to the end of the chapter": Đến cùng, mãi mãi.

    • I will support you to the end of the chapter. (Tôi sẽ ủng hộ bạn đến cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chapter house (n): Nhà hội họp (của một dòng tu, hiệp hội).
    • The monks gathered in the chapter house. (Các nhà sư tụ tập trong nhà hội họp.)
Từ đồng nghĩa
  • Section (n): Phần, mục (trong sách).
  • Phase (n): Giai đoạn.
  • Branch (n): Chi nhánh, chi hội.
Thành ngữ liên quan
  • "to cite/give/have chapter and verse": Nói sách, mách chứng; cung cấp thông tin chính xác chi tiết về nguồn gốc.
    • He can give you chapter and verse on the history of the city. (Anh ấy có thể cung cấp cho bạn đầy đủ chi tiết về lịch sử của thành phố.)
chapter

She finished reading the final chapter of her book before bed.

danh từ
  1. chương (sách)
  2. đề tài, vấn đề
  3. (tôn giáo) tăng hội

Idioms

  • chapter of accidents
    (xem) accident
  • to the end of the chapter
    đến cùng; mãi mãi
  • to cite (give, have) chapter and verse
    nói sách, mách chứng

Từ gần giống