chapiter

/'tʃəpitə/
Học thuật
Thân thiện
chapiter

The architect carefully examined the ornate chapiter atop the marble column.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kiến trúc):
    • Đầu cột, đỉnh cột: Phần trên cùng của một cột trụ, nằm giữa thân cột (shaft) phần đỡ (entablature). thường được trang trí công phu một yếu tố kiến trúc quan trọng trong các trường phái cổ điển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ornate chapiter of the Corinthian column was carved with acanthus leaves. (Đầu cột được trang trí công phu của cột Corinth được chạm khắc với những chiếc acanthus.)
    • The design of the chapiter helps identify the architectural order, such as Doric, Ionic, or Corinthian. (Thiết kế của đầu cột giúp nhận diện trật tự kiến trúc, như Doric, Ionic, hay Corinthian.)
    • Restorers carefully cleaned the marble chapiter to restore its original beauty. (Các nhà phục chế đã cẩn thận làm sạch đầu cột bằng đá cẩm thạch để khôi phục vẻ đẹp nguyên bản của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The chapiter supports the entablature": Đầu cột đỡ lấy phần entablature (phần kiến trúc nằm ngang phía trên các cột).
    • In classical architecture, the chapiter is a critical structural element that supports the entablature. (Trong kiến trúc cổ điển, đầu cột một yếu tố kết cấu quan trọng đỡ lấy phần entablature.)
Biến thể từ gần giống
  • Capital (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "chapiter", cùng có nghĩa đầu cột.
    • The capital of this column features volutes. (Đầu cột của cột này các hình xoắn ốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Capital: Đầu cột.
chapiter

The architect carefully examined the ornate chapiter atop the marble column.

danh từ
  1. (kiến trúc) đầu cột

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống