charabia
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng khó hiểu; lời nói khó hiểu; lời văn khó hiểu: Từ này dùng để chỉ một cách nói hoặc viết gần như vô nghĩa, khó hiểu, không rõ ràng hoặc rối rắm, thường khiến người nghe không thể hiểu được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Son explication était du pur charabia. (Lời giải thích của anh ta hoàn toàn là một thứ tiếng khó hiểu.)
- Ne parle pas en charabia, explique-toi clairement ! (Đừng nói bằng thứ tiếng khó hiểu nữa, hãy giải thích rõ ràng đi!)
- Ce contrat juridique est écrit dans un charabia incompréhensible. (Hợp đồng pháp lý này được viết bằng một thứ lời văn khó hiểu không thể hiểu nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "C'est du charabia !": Đó là một thứ vô nghĩa/khó hiểu!
- Je n'ai rien compris à son discours, c'était du charabia ! (Tôi chẳng hiểu gì bài diễn văn của anh ta cả, nó là một thứ vô nghĩa!)
- "Parler/écrire en charabia": Nói/viết bằng một thứ ngôn ngữ khó hiểu.
- L'auteur utilise parfois un style qui frôle le charabia. (Tác giả đôi khi sử dụng một phong cách gần như là thứ lời văn khó hiểu.)
Biến thể và từ gần giống
- Charabier (động từ, hiếm gặp): Nói hoặc viết một cách khó hiểu, vô nghĩa.
- Galimatias (danh từ giống đực): Có nghĩa tương tự, chỉ một bài diễn văn hoặc văn bản rối rắm, lộn xộn, khó hiểu.
Từ đồng nghĩa
- Galimatias: Lời lẽ rối rắm, lộn xộn.
- Baragouin: Tiếng nói ngọng nghịu, khó hiểu (thường do nói sai ngôn ngữ).
- Amphigouri: Lời văn cầu kỳ, tối nghĩa.
- Jargon (trong ngữ cảnh tiêu cực): Biệt ngữ, tiếng lóng khó hiểu đối với người ngoài.
Thành ngữ liên quan
- "C'est du chinois pour moi": (Nghĩa đen: Đó là tiếng Trung Quốc đối với tôi) - Thành ngữ rất phổ biến có nghĩa tương đương với "charabia" trong một số ngữ cảnh, dùng để diễn tả một điều gì đó hoàn toàn không thể hiểu được.
- Sa démonstration mathématique, c'est du chinois pour moi. (Bài chứng minh toán học của anh ta, đối với tôi nó khó hiểu như tiếng Trung vậy.)
danh từ giống đực
- (thân mật) tiếng khó hiểu; lời nói khó hiểu; lời văn khó hiểu