charabia

danh từ giống đực
  1. (thân mật) tiếng khó hiểu; lời nói khó hiểu; lời văn khó hiểu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

charabia
Un homme essaie de déchiffrer un texte écrit en charabia.