charpie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sợi giẻ: Chỉ những sợi vải nhỏ, mịn, thường được xé ra từ vải cũ (như vải lanh, vải bông) để dùng trong việc băng bó vết thương.
- Vật bị xé nát, nghiền nát: Dùng để miêu tả một thứ gì đó đã bị xé vụn, cắt nhỏ hoặc làm cho nhuyễn ra đến mức gần như tan rã.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les infirmières utilisaient de la charpie pour nettoyer les plaies. (Các y tá đã dùng sợi giẻ để làm sạch vết thương.)
- Panser avec la charpie. (Băng bó bằng sợi giẻ.)
- Sa robe était mise en charpie après l'accident. (Chiếc váy của cô ấy bị xé tơi tả sau vụ tai nạn.)
- Viande en charpie. (Thịt nấu quá nhừ, gần như tan ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mettre en charpie": xé nhỏ, làm tan nát (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- La critique a mis son argument en charpie. (Bài phê bình đã bác bỏ lập luận của anh ta một cách tan tành - nghĩa bóng).
"réduire en charpie": nghiền nát, phá hủy hoàn toàn.
- La machine a réduit les documents en charpie. (Cỗ máy đã nghiền nát các tài liệu thành từng mảnh vụn.)
Biến thể và từ gần giống
- Charpier (động từ, cổ): xé vải thành sợi giẻ.
- Emcharpir (động từ, cổ): lấy sợi giẻ ra (khỏi vết thương).
Từ đồng nghĩa
- Chiffon (n.m): giẻ, mảnh vải vụn.
- Lambeau (n.m): mảnh vải rách, mảnh xé.
- Bourre (n.f): xơ, vật liệu xé nhỏ (như để nhồi).
Thành ngữ liên quan
- Être en charpie: ở trong tình trạng rách tả tơi, tan nát hoặc kiệt sức hoàn toàn.
- Après cette longue randonnée, mes pieds sont en charpie. (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, đôi chân tôi rã rời.)
danh từ giống cái
- sợi giẻ
- Panser avec la charpiebăng bó bằng sợi giẻ
- mettre en charpiexé nhỏ (nghĩa đen) nghĩa bóng
- viande en charpiethịt nấu quá nhừ