charadrii

charadrii

A small flock of charadrii forage along the muddy shoreline.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Nhóm chim lội nước: "charadrii" tên gọi khoa học của một bộ phụ (suborder) trong lớp chim, bao gồm các loài chim thường sốngvùng ven biển, đầm lầy, hoặc các vùng nước nông. Những loài này đặc điểm chung chân dài, mỏ dài thường kiếm ăn bằng cách mò mẫm trong bùn hoặc nước cạn.
dụ sử dụng
  • (Nhóm charadrii bao gồm nhiều loài chim lội nước quen thuộc thường thấy dọc theo bờ biển.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu mô hình di cư của các loài charadrii để hiểu về những thay đổi môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại sinh học: "charadrii" thường được dùng trong các văn bản chuyên ngành để chỉ một nhóm phân loại cụ thể.

    • The suborder Charadrii is characterized by its long legs and slender bills. (Bộ phụ Charadrii đặc điểm chân dài mỏ mảnh.)
  • Trong sinh thái học: thuật ngữ này có thể xuất hiện khi mô tả quần thể chimcác vùng đất ngập nước.

    • Charadrii are sensitive indicators of wetland health. (Các loài charadrii chỉ thị nhạy cảm cho sức khỏe của vùng đất ngập nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Charadriiformes (n): bộ chim lội nước (bộ lớn hơn, bao gồm cả charadrii).

    • Charadriiformes is one of the largest bird orders. (Bộ chim lội nước một trong những bộ chim lớn nhất.)
  • Charadrius (n): chi chim choi choi (một chi điển hình trong nhóm charadrii).

    • The genus Charadrius includes many plovers. (Chi Charadrius bao gồm nhiều loài chim choi choi.)
Từ đồng nghĩa
  • Shorebirds (chim lội nước): từ thông dụng hơn, dùng để chỉ các loài chim sốngbờ biển.
  • Waders (chim lội nước): từ Anh-Anh, chỉ các loài chim thường lội nước để kiếm ăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm từ phrasal verbs phổ biến liên quan đến "charadrii" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "charadrii" đây thuật ngữ chuyên ngành sinh học.)