charter

/'tʃɑ:tə/
Học thuật
Thân thiện
charter

The company signed a charter for a private jet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hiến chương: Một văn kiện chính thức, thường do chính quyền hoặc người thẩm quyền ban hành, quy định các quyền, nguyên tắc cơ bản hoặc thành lập một tổ chức.
    • Hợp đồng thuê, giấy phép thuê: Một thỏa thuận bằng văn bản để thuê một phương tiện vận tải (như tàu, máy bay, xe buýt) hoặc một tài sản khác trong một khoảng thời gian nhất định.
    • Đặc quyền: Quyền lợi hoặc sự miễn trừ đặc biệt được ban cho một cá nhân hoặc tổ chức.
  2. Động từ:

    • Thuê (một phương tiện): Hành động thuê một phương tiện vận tải (tàu, máy bay, xe buýt) cho mục đích sử dụng riêng hoặc chuyên chở.
    • Ban đặc quyền, cấp hiến chương: Hành động chính thức trao quyền hoặc thành lập một tổ chức thông qua một hiến chương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The company operates under a royal charter. (Công ty hoạt động theo một hiến chương hoàng gia.)
    • We booked a yacht charter for our holiday. (Chúng tôi đã đặt một hợp đồng thuê du thuyền cho kỳ nghỉ.)
    • The charter of the university dates back to the 19th century. (Hiến chương của trường đại học từ thế kỷ 19.)
  • Động từ:

    • The group decided to charter a bus for the trip. (Nhóm quyết định thuê một chiếc xe buýt cho chuyến đi.)
    • The government chartered a new bank to support the economy. (Chính phủ đã cấp hiến chương thành lập một ngân hàng mới để hỗ trợ nền kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to charter a course": (Nghĩa ẩn dụ) Vạch ra một lộ trình hoặc phương hướng mới.

    • The new CEO chartered a course for innovation. (Vị CEO mới đã vạch ra một lộ trình cho sự đổi mới.)
  • "on charter": Đang được thuê, đang trong thời hạn hợp đồng thuê.

    • The aircraft is on charter to an oil company. (Chiếc máy bay đang được một công ty dầu khí thuê.)
Biến thể từ gần giống
  • Chartered (adj): Được cấp hiến chương, đặc quyền; hoặc đã được thuê.

    • He is a chartered accountant. (Ông ấy một kế toán viên được cấp chứng chỉ hành nghề.)
    • A chartered flight. (Một chuyến bay thuê bao.)
  • Charterer (n): Người thuê tàu/thuê phương tiện.

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Hiến chương): Constitution (hiến pháp), code (bộ luật), covenant (giao ước).
  • Động từ (Thuê): Hire (thuê), lease (cho thuê dài hạn), rent (thuê).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Charter out: Cho thuê (một tài sản mình sở hữu).
    • The company charters out its private jets. (Công ty cho thuê những chiếc máy bay phản lực nhân của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • Charter member: Thành viên sáng lập (của một tổ chức được thành lập bởi hiến chương).
    • She was a charter member of the environmental society. ( ấy một thành viên sáng lập của hiệp hội môi trường.)
charter

The company signed a charter for a private jet.

danh từ
  1. hiến chương
    • International Educators' Charter
      hiến chương nhà giáo quốc tế
    • the Great Charter
      đại hiến chương nước Anh (15 6 1215)
  2. đặc quyền
  3. sự thuê tàu; hợp đồng thuê tàu
  4. giấy nhượng đất
ngoại động từ
  1. ban đặc quyền
  2. thuê mướn (tàu biển); (thông tục) xe cộ
    • to charter a ship
      thuê tàu
    • to charter a bus
      thuê xe buýt