chariness
/'tʃeərinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thận trọng, sự cẩn thận: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc hành động một cách cẩn thận để tránh rủi ro hoặc nguy hiểm.
- Sự dè dặt, sự kín đáo: Thái độ hoặc cách cư xử giữ khoảng cách, không vồn vã hoặc không bộc lộ nhiều cảm xúc, ý kiến, đặc biệt trong lời nói hoặc lời khen.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her chariness in financial investments saved her from the market crash. (Sự thận trọng của cô ấy trong các khoản đầu tư tài chính đã giúp cô thoát khỏi đợt sụp đổ thị trường.)
- He accepted the compliment with chariness, unsure of the speaker's true intention. (Anh ấy nhận lời khen với sự dè dặt, không chắc về ý định thực sự của người nói.)
- The diplomat's chariness during the negotiations was evident to all observers. (Sự thận trọng của nhà ngoại giao trong các cuộc đàm phán là điều hiển nhiên đối với tất cả các quan sát viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with chariness": một cách thận trọng, một cách dè dặt.
- She approached the unfamiliar situation with great chariness. (Cô ấy tiếp cận tình huống lạ lẫm với sự thận trọng tột độ.)
"a note of chariness": một nét/sắc thái dè dặt, thận trọng.
- His voice held a note of chariness when discussing the future plans. (Giọng nói của anh ấy mang một nét dè dặt khi thảo luận về các kế hoạch tương lai.)
Biến thể và từ gần giống
- Chary (tính từ): thận trọng, dè dặt, ngần ngại.
- She is chary of making promises she cannot keep. (Cô ấy rất thận trọng trong việc đưa ra những lời hứa mà mình không thể giữ.)
Từ đồng nghĩa
- Caution: sự thận trọng, sự cẩn thận.
- Wariness: sự cảnh giác, sự thận trọng.
- Circumspection: sự thận trọng, sự cân nhắc kỹ lưỡng.
- Reticence: sự dè dặt, sự kín đáo (trong lời nói).
Từ trái nghĩa
- Rashness: sự hấp tấp, sự thiếu thận trọng.
- Imprudence: sự thiếu thận trọng, sự khinh suất.
- Openness: sự cởi mở, sự thẳng thắn.
danh từ
- sự thận trọng, sự cẩn thận
- sự dè dặt (lời nói, lời khen...)