wariness
/'weərinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thận trọng, tính cẩn thận: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc cẩn thận, không vội vàng, để tránh rủi ro hoặc nguy hiểm.
- Tính cảnh giác: Trạng thái chú ý, đề phòng trước những mối đe dọa, nguy hiểm hoặc sự lừa dối có thể xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her wariness prevented her from making a hasty decision. (Sự thận trọng của cô ấy đã ngăn cô đưa ra một quyết định vội vàng.)
- He approached the unfamiliar situation with great wariness. (Anh ấy tiếp cận tình huống lạ lẫm với sự cảnh giác cao độ.)
- The investor's wariness about the volatile market was justified. (Tính thận trọng của nhà đầu tư về thị trường biến động là có cơ sở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with a certain wariness": với một sự thận trọng nào đó.
- She listened to the proposal with a certain wariness. (Cô ấy lắng nghe đề xuất với một sự thận trọng nhất định.)
- "a note of wariness": một nét/điều cảnh giác.
- There was a note of wariness in his voice. (Có một nét cảnh giác trong giọng nói của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Wary (tính từ): thận trọng, cảnh giác.
- Be wary of strangers offering gifts. (Hãy cảnh giác với người lạ tặng quà.)
- Unwariness (danh từ): sự thiếu thận trọng, sự khinh suất.
- His unwariness led to a costly mistake. (Sự thiếu thận trọng của anh ta dẫn đến một sai lầm đắt giá.)
Từ đồng nghĩa
- Caution: sự thận trọng, sự cẩn thận.
- Vigilance: sự cảnh giác, sự thức canh.
- Circumspection: sự thận trọng, sự cân nhắc kỹ lưỡng.
Từ trái nghĩa
- Carelessness: sự bất cẩn.
- Recklessness: sự liều lĩnh.
- Trust: sự tin tưởng.
Thành ngữ liên quan
- To err on the side of wariness: Thà thận trọng quá còn hơn là thiếu thận trọng (một cách diễn đạt tương tự "thà cẩn thận quá còn hơn thiếu").
- When dealing with online transactions, it's better to err on the side of wariness. (Khi giao dịch trực tuyến, tốt hơn hết là nên quá thận trọng một chút.)
danh từ
- sự thận trọng; tính cẩn thận, tính cảnh giác