charismatic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có sức lôi cuốn đặc biệt, có sức hấp dẫn mạnh: Dùng để mô tả một người có phẩm chất cá nhân đặc biệt, tạo ra sự thu hút, ngưỡng mộ và truyền cảm hứng mạnh mẽ cho người khác. Sức hấp dẫn này thường đến từ sự tự tin, nhiệt huyết và khả năng giao tiếp hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The new CEO is a very charismatic speaker who inspires the whole team. (Vị CEO mới là một diễn giả rất có sức lôi cuốn, người truyền cảm hứng cho toàn bộ đội ngũ.)
- Her charismatic personality made her very popular among her peers. (Tính cách đầy sức hấp dẫn của cô ấy khiến cô trở nên rất được yêu mến trong số bạn bè.)
- He lacked the charismatic authority to unite the divided group. (Anh ấy thiếu thẩm quyền có sức thu hút để đoàn kết nhóm đang bị chia rẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Charismatic authority": Một khái niệm trong xã hội học, chỉ quyền lực dựa trên phẩm chất cá nhân đặc biệt và sức lôi cuốn của một nhà lãnh đạo, trái ngược với quyền lực dựa trên luật lệ hay truyền thống.
- The movement was built on the founder's charismatic authority. (Phong trào được xây dựng dựa trên quyền uy có sức lôi cuốn của người sáng lập.)
Biến thể và từ gần giống
- Charisma (danh từ): Sức lôi cuốn, sức hấp dẫn đặc biệt của cá nhân.
- A politician with great charisma. (Một chính trị gia có sức lôi cuốn lớn.)
- Charismatically (trạng từ): Một cách đầy sức lôi cuốn.
- He spoke charismatically to the crowd. (Anh ấy nói chuyện một cách đầy sức lôi cuốn với đám đông.)
Từ đồng nghĩa
- Magnetic: Có sức hút như nam châm.
- Captivating: Làm say mê, quyến rũ.
- Dynamic: Năng động, có sức sống.
Từ trái nghĩa
- Uncharismatic: Không có sức lôi cuốn.
- Uninspiring: Không truyền cảm hứng.
- Bland: Nhạt nhẽo, không có gì nổi bật.
Adjective
- có sức lôi cuốn đặc biệt, có sức hấp dẫn mạnh
- a charismatic leadermột người lãnh đạo có sức lôi cuốn, thu hút đặc biệt