charismatic

Adjective
  1. sức lôi cuốn đặc biệt, sức hấp dẫn mạnh
    • a charismatic leader
      một người lãnh đạo sức lôi cuốn, thu hút đặc biệt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

charismatic
The charismatic speaker held the audience's attention with every word.