charisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sức hấp dẫn cá nhân, uy tín cá nhân: "charisme" chỉ phẩm chất đặc biệt của một người, khiến họ có sức lôi cuốn, thu hút và truyền cảm hứng cho người khác một cách tự nhiên. Đây là nghĩa phổ biến nhất trong ngôn ngữ hiện đại.
- Ân sủng, phép mầu (tôn giáo): Trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, "charisme" có thể chỉ một ân huệ thiêng liêng hoặc phép lạ được ban bởi Chúa Thánh Thần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le leader politique possède un charisme exceptionnel. (Nhà lãnh đạo chính trị có một sức hấp dẫn cá nhân đặc biệt.)
- Son charisme lui permet de captiver son auditoire. (Sức lôi cuốn cá nhân của anh ấy cho phép anh ấy thu hút thính giả.)
- Dans la théologie, les charismes sont des dons de l'Esprit Saint. (Trong thần học, các ân sủng là những quà tặng của Chúa Thánh Thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir du charisme": có sức hấp dẫn, có duyên.
- Ce professeur a vraiment du charisme, tous les élèves l'adorent. (Giáo viên này thực sự có sức hấp dẫn, tất cả học sinh đều yêu quý thầy.)
"Manquer de charisme": thiếu sức lôi cuốn.
- Malgré ses compétences, il manque de charisme pour être un bon leader. (Mặc dù có năng lực, anh ta thiếu sức lôi cuốn để trở thành một nhà lãnh đạo tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Charismatique (tính từ): có sức lôi cuốn, có duyên.
- Un orateur charismatique. (Một diễn giả có sức lôi cuốn.)
Từ đồng nghĩa
- Prestige: uy tín, thanh thế.
- Ascendant: ảnh hưởng, thế lực.
- Magnétisme: sức hút, sức lôi cuốn (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến đặc thù với từ này)
danh từ giống đực
- (tôn giáo) phép mầu