chrisme

Học thuật
Thân thiện
chrisme

Le chrisme est un symbole ancien souvent gravé sur des pierres.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chữ kết tên Chúa Đốc: Một từ cổ, hiếm gặp trong tiếng Pháp, dùng để chỉ một biểu tượng hoặc chữ viết tắt kết hợp các chữ cái trong tên Chúa Giê-su Đốc (thường là "IHS" hoặc "JHS").
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chrisme est souvent gravé sur les anciens calices. (Chữ kết tên Chúa Đốc thường được khắc trên những chiếc chén thánh cổ.)
    • Les archéologues ont découvert une pierre tombale marquée du chrisme. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một tấm bia mộ đánh dấu chữ kết tên Chúa Đốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "le chrisme constantinien": Chữ kết tên Chúa Đốc theo kiểu Constantin, một biểu tượng cổ xưa kết hợp chữ cái Chi (Χ) Rho (Ρ) trong tiếng Hy Lạp, là hai chữ cái đầu của "Christ".
    • Le chrisme constantinien est un symbole important de l'art paléochrétien. (Chữ kết tên Chúa Đốc kiểu Constantin là một biểu tượng quan trọng của nghệ thuật Đốc giáo sơ khai.)
Biến thể từ gần giống
  • Christogramme (n.m): Christogram, một từ đồng nghĩa chính xác hơn, chỉ biểu tượng kết hợp các chữ cái tạo thành tên Chúa Đốc.
    • Le monogramme IHS est un christogramme bien connu. (Chữ viết tắt IHS là một christogram nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Monogramme du Christ: Chữ viết tắt của Chúa Đốc.
  • Sigle christique: Chữ viết tắt về Chúa Đốc.
Lưu ý
  • Từ "chrisme" nàymột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản về lịch sử nghệ thuật, khảo cổ học, hoặc nghiên cứu tôn giáo. rất hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Không nên nhầm lẫn từ này với "chrême" (danh từ giống đực, có nghĩa là "dầu thánh" dùng trong các nghi lễ Đốc giáo).
chrisme

Le chrisme est un symbole ancien souvent gravé sur des pierres.

danh từ giống đực
  1. chữ kết tên chúa Đốc

Từ gần giống