charivari
/'ʃɑ:lətən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếng om sòm, tiếng hò reo ầm ĩ: Một âm thanh hỗn độn, ồn ào được tạo ra bởi nhiều người, thường bằng cách đập nồi niêu, xoong chảo hoặc thổi kèn, đánh trống.
- Một nghi thức ồn ào: Một tập tục dân gian cổ xưa, trong đó một đám đông tạo ra tiếng ồn lớn, thường nhắm vào một cá nhân hoặc cặp đôi mới cưới để chế giễu hoặc phản đối (ví dụ: một cuộc hôn nhân không được cộng đồng chấp thuận).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The villagers raised a terrible charivari outside the newlyweds' window. (Dân làng dựng lên một tiếng om sòm khủng khiếp bên ngoài cửa sổ của đôi tân hôn.)
- The custom of the charivari is rarely practiced today. (Tập tục charivari ngày nay hiếm khi được thực hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to perform a charivari": thực hiện một màn ồn ào chế giễu.
- In some cultures, neighbors would perform a charivari to shame someone who had broken social norms. (Trong một số nền văn hóa, hàng xóm sẽ thực hiện một màn charivari để làm nhục người đã vi phạm các chuẩn mực xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Shivaree (n): Một biến thể cách viết và phát âm khác của "charivari", phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
- The shivaree continued until the couple came out and offered drinks. (Màn shivaree tiếp diễn cho đến khi cặp đôi ra ngoài và mời đồ uống.)
Từ đồng nghĩa
- Rough music: âm nhạc thô ráp (một cụm từ tiếng Anh đồng nghĩa mô tả cùng một tập tục).
- Tin panning: tiếng đập nồi thiếc (một cách gọi khác).
- Katzenmusik (từ tiếng Đnh): nhạc mèo (một từ có nghĩa tương tự trong các ngôn ngữ khác).
Thành ngữ liên quan
- To give someone a charivari: tổ chức một màn ồn ào chế giễu ai đó.
- They threatened to give him a charivari if he married outside the village. (Họ đe dọa sẽ tổ chức một màn charivari cho anh ta nếu anh ta kết hôn với người ngoài làng.)
danh từ
- tiếng om sòm, tiếng la hét om sòm; tiếng kèn tiếng trống om sòm