charivari

/'ʃɑ:lətən/
Học thuật
Thân thiện
charivari

Un groupe d'enfants fait un charivari dans la cour de récréation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng la hét om sòm, tiếng ồn ào: Một âm thanh hỗn loạn, ồn ào, thường gây ra bởi một đám đông.
    • Tiếng nhạc hỗn độn: Một sự pha trộn lộn xộn, không hài hòa của các âm thanh nhạc cụ hoặc giọng nói.
    • Sự lộn xộn, sự rối ren: Tình trạng hỗn loạn, thiếu trật tự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le voisinage a fait un charivari pour protester. (Hàng xóm đã làm một màn ồn ào om sòm để phản đối.)
    • La fête s'est terminée dans un charivari indescriptible. (Bữa tiệc kết thúc trong một sự hỗn loạn không thể tả xiết.)
    • On entendait un charivari de voix et d'instruments. (Người ta nghe thấy một thứ âm thanh hỗn độn của giọng nói nhạc cụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Faire un charivari à quelqu'un: Tạo ra tiếng ồn ào, la hét nhắm vào ai đó (thường với ý chế nhạo hoặc phản đối).

    • Les étudiants ont fait un charivari au professeur. (Các sinh viên đã làm ồn ào om sòm nhắm vào giáo sư.)
  • Se terminer en charivari: Kết thúc trong sự hỗn loạn, ồn ào.

    • La réunion s'est terminée en charivari. (Cuộc họp đã kết thúc trong sự hỗn loạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tumulte (danh từ giống đực): Sự ồn ào, sự hỗn loạn (của đám đông).
  • Vacarme (danh từ giống đực): Tiếng ồn ào inh ỏi, tiếng huyên náo.
  • Brouhaha (danh từ giống đực): Tiếng ồn ào, xôn xao (của đám đông đang bàn tán).
Từ đồng nghĩa
  • Bruit (danh từ giống đực): Tiếng ồn.
  • Désordre (danh từ giống đực): Sự mất trật tự, sự lộn xộn.
  • Chahut (danh từ giống đực): Sự ồn ào, sự náo động (đặc biệt trong lớp học).
Thành ngữ liên quan
  • C'est un vrai charivari!: Đúngmột mớ hỗn độn!/ Thật là ồn ào!
    • Avec tous ces enfants qui crient, c'est un vrai charivari ici! (Với trẻ con la hét thế này, đúngmột mớ hỗn độnđây!)
charivari

Un groupe d'enfants fait un charivari dans la cour de récréation.

danh từ giống đực
  1. tiếng la hét om sòm
  2. tiếng ồn ào
  3. tiếng nhạc hỗn độn
  4. sự lôn xộn, sự rối ren
  5. quần đi ngựa