charlatanism
/'ʃɑ:lətənizm/ Cách viết khác : (charlatanry) /'ʃɑ:lətənri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành vi lừa bịp, sự giả mạo: "charlatanism" chỉ hành động lừa dối của một kẻ lừa đảo, thường là người tự xưng có kiến thức hoặc kỹ năng đặc biệt (như trong y học, khoa học) nhưng thực chất là giả mạo.
- Trò bịp bợm: Cách gọi khác cho những thủ đoạn, mánh khóe lừa gạt của những kẻ vô đạo đức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company's claims were exposed as pure charlatanism. (Những tuyên bố của công ty đã bị vạch trần là trò lừa bịp thuần túy.)
- He was accused of charlatanism for selling fake medicine. (Anh ta bị buộc tội lừa đảo vì bán thuốc giả.)
- In the 19th century, medical charlatanism was widespread. (Vào thế kỷ 19, trò lừa bịp trong y học rất phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to practice charlatanism": hành nghề lừa bịp.
- The so-called psychic was arrested for practicing charlatanism. (Kẻ tự xưng là nhà ngoại cảm đã bị bắt vì hành nghề lừa bịp.)
"a realm of charlatanism": một lĩnh vực đầy sự lừa đảo.
- Some areas of alternative medicine can be a realm of charlatanism. (Một số lĩnh vực của y học thay thế có thể là một vương quốc của sự lừa đảo.)
Biến thể và từ gần giống
Charlatan (n): kẻ lừa đảo, lang băm.
- The market was full of charlatans selling miracle cures. (Chợ đầy rẫy những kẻ lừa đảo bán thuốc chữa bách bệnh.)
Charlatanry (n): (từ đồng nghĩa) hành vi lừa bịp, ngón bịp.
- His entire career was built on charlatanry. (Toàn bộ sự nghiệp của hắn được xây dựng trên sự lừa đảo.)
Từ đồng nghĩa
- Quackery: sự hành nghề lang băm, sự lừa đảo (đặc biệt trong y học).
- Fraudulence: tính chất lừa đảo, gian lận.
- Deception: sự lừa dối.
- Imposture: sự mạo nhận, sự giả mạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "charlatanism")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "charlatanism")
danh từ
- ngón bịp (của lang băm)