quackery

/'kwækəri/
danh từ
  1. thủ đoạn của anh bất tài, ngón lang băm
  2. thủ đoạn của anh bất tài nhưng làm bộ giỏi giang

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

quackery
A patient reads a warning pamphlet about medical quackery.