charmeur

Học thuật
Thân thiện
charmeur

Un charmeur de serpent joue de la flûte devant un panier.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người quyến rũ, người làm cho say mê: Chỉ một người (thườngđàn ông) khả năng thu hút, làm người khác thích thú hoặc mê mẩn nhờ sự duyên dáng, lời nói hoặc hành động.
    • Người làm trò rắn: Người biểu diễn, điều khiển rắn, thường bằng cách thổi sáo.
    • (Từ ) Người bỏ bùa mê, người úm: Người được cho là sử dụng phép thuật hoặc bùa chú để mê hoặc người khác.
  2. Tính từ:

    • Quyến rũ, làm say mê: Dùng để miêu tả một người, lời nói, vẻ ngoài hoặc không khí sức hấp dẫn, thu hút một cách tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • C'est un vrai charmeur, toutes les femmes tombent sous son charme. (Anh ta đúngmột tay quyến rũ, tất cả phụ nữ đều say mê anh ta.)
    • Nous avons vu un charmeur de serpents sur la place du marché. (Chúng tôi đã thấy một người làm trò rắn ở quảng trường chợ.)
  • Tính từ:

    • Il a un sourire très charmeur. (Anh ấy có một nụ cười rất quyến rũ.)
    • Elle a été séduite par son discours charmeur. ( ấy đã bị quyến rũ bởi bài nói chuyện đầy thu hút của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Charmeur de serpents": Người làm trò rắn, một nghệ sĩ đường phố biểu diễn với rắn.

    • Le charmeur de serpents jouait de la flûte pour hypnotiser le cobra. (Người làm trò rắn thổi sáo để thôi miên con hổ mang.)
  • "Un sourire charmeur": Một nụ cười quyến rũ, dễ gây thiện cảm.

    • Il a utilisé son sourire charmeur pour obtenir ce qu'il voulait. (Hắn ta đã dùng nụ cười quyến rũ của mình để đạt được điều hắn muốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Charmeuse (danh từ giống cái): Người phụ nữ quyến rũ.

    • Elle est une charmeuse née. ( ấymột người phụ nữ quyến rũ bẩm sinh.)
  • Charmer (động từ): Quyến rũ, làm say mê.

    • Il sait charmer son auditoire. (Anh ấy biết cách quyến rũ thính giả của mình.)
  • Charmant(e) (tính từ): Đáng yêu, duyên dáng, dễ thương (nghĩa rộng phổ biến hơn).

    • C'est un village charmant. (Đómột ngôi làng rất đáng yêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Séducteur/Séductrice (danh từ): Người quyến rũ, người có tài ve vãn (thường mang sắc thái cố ý quyến rũ).
  • Enjôleur/Enjôleuse (danh từ/tính từ): Người tán tỉnh khéo léo, người dùng lời ngon ngọt để thuyết phục.
Các cụm từ liên quan
  • Jouer les charmeurs: Cố tỏ rangười quyến rũ, cố gắng ve vãn.
    • Arrête de jouer les charmeurs, sois naturel ! (Đừng cố tỏ ra quyến rũ nữa, hãy tự nhiên đi!)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir du charme: Có duyên, sức quyến rũ.

    • Cette vieille maison a beaucoup de charme. (Ngôi nhà này rất nhiều duyên.)
  • Sous le charme de...: Đang say mê, đang bị quyến rũ bởi ai/cái gì.

    • Le public est tombé sous le charme de la jeune pianiste. (Khán giả đã say mê nghệ sĩ dương cầm trẻ tuổi.)
charmeur

Un charmeur de serpent joue de la flûte devant un panier.

danh từ
  1. người làm cho say mê, người quyến rũ
  2. (từ , nghĩa ) người bỏ bùa mê, người úm
    • charmeur de serpent
      người làm trò rắn
tính từ
  1. làm cho say mê, quyến rũ
    • Air charmeur
      vẻ quyến rũ

Từ gần giống