charnel

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) nhục dục, (thuộc về) xác thịt: Miêu tả những liên quan đến bản năng, ham muốn thể xác, đối lập với tinh thần hay tâm linh.
    • Phàm tục, trần thế: Miêu tả những thuộc về thế giới vật chất, đời sống trần tục, không mang tính tôn giáo hay siêu việt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les plaisirs charnels sont éphémères. (Những thú vui nhục dục thì phù du.)
    • Il a des désirs charnels très forts. (Anh ta những ham muốn nhục dục rất mạnh mẽ.)
    • Elle a renoncé aux biens charnels pour se consacrer à la spiritualité. ( ấy đã từ bỏ của cải trần thế để cống hiến cho đời sống tâm linh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Péché charnel": tội lỗi nhục dục, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo.

    • La luxure est considérée comme un péché charnel. (Sự dâm dục được coi là một tội lỗi nhục dục.)
  • "Amour charnel": tình yêu thể xác, tình yêu nhục dục, phân biệt với tình yêu tinh thần.

    • Leur relation était basée sur un amour charnel intense. (Mối quan hệ của họ dựa trên một tình yêu thể xác mãnh liệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Charnellement (phó từ): một cách nhục dục, một cách phàm tục.

    • Penser charnellement. (Suy nghĩ một cách nhục dục.)
  • Charnelité (danh từ giống cái, ít dùng): tính chất nhục dục, tính chất xác thịt.

Từ đồng nghĩa
  • Sensuel: thuộc về giác quan, nhục cảm.
  • Corporel: thuộc về thân thể, thể xác.
  • Terrestre: thuộc về trần thế, trần tục.
  • Matériel: thuộc về vật chất.
Từ trái nghĩa
  • Spirituel: thuộc về tinh thần, tâm linh.
  • Céleste: thuộc về thiên đường, thần thánh.
  • Platonique: thuộc về tình yêu thuần túy tinh thần (Platonic).
Lưu ý
  • Danh từ giống đực: Từ này còn có một nghĩa danh từ giống đực rất hiếm gặp, chỉ "kẻ dâm dục". Trong hầu hết các trường hợp sử dụng hiện đại, "charnel" được dùng như một tính từ.
tính từ
  1. (thuộc) nhục dục, (thuộc) xác thịt
    • Plaisirs charnels
      thú vui nhục dục
  2. phàm tục, trần thế
    • Yeux charnels
      những con mắt phàm tục
    • Les biens charnels
      của cải trần thế
danh từ giống đực
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) kẻ dâm dục

Từ chứa "charnel"

Từ có nhắc đến "charnel"