charogner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ (thông tục):
    • Tỏ ra độc ác, hành động một cách tàn nhẫn: "charogner" là một động từ thông tục dùng để chỉ việc một người cư xử hoặc nói năng một cách ác ý, hiểm độc, thường với mục đích làm hại hoặc gây khó chịu cho người khác. Từ này mang sắc thái mạnh, diễn tả sự độc ác một cách thô tục.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Arrête de charogner sur tes collègues ! (Đừng tỏ ra độc ác/tàn nhẫn với đồng nghiệp của mình nữa!)
    • Il ne fait que charogner depuis qu'il a été critiqué. (Hắn ta chỉ tỏ ra độc ác kể từ khi bị chỉ trích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ thông tục, khẩu ngữ. thường xuất hiện trong các tình huống tranh cãi, chỉ trích gay gắt hoặc để lên án một thái độ xấu xa, đê tiện.
Biến thể từ gần giống
  • Charogne (danh từ, thông tục): xác chết thối rữa (của động vật); (nghĩa bóng, dùng để chửi) đồ đểu cáng, đồ khốn nạn.
    • Quelle charogne ! (Đồ khốn nạn!)
  • Charognard (danh từ): kẻ ăn xác chết; (nghĩa bóng) kẻ cơ hội, lợi dụng hoàn cảnh xấu của người khác.
Từ đồng nghĩa
  • Être méchant: trở nên/tỏ ra độc ác.
  • Être vicieux: trở nên/tỏ ra xảo quyệt, hiểm độc.
  • Crapoter (thông tục): hành động một cách đê tiện, hèn hạ.
Từ trái nghĩa
  • Être bienveillant: tỏ ra nhân từ, tốt bụng.
  • Être gentil: tỏ ra tử tế, hiền lành.
nội động từ
  1. (thông tục) tỏ ra độc ác

Từ gần giống

Từ chứa "charogner"