charnier

Học thuật
Thân thiện
charnier

Un charnier a été découvert près de l'ancien camp.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nơi chất xác chết: Chỉ một địa điểm, thườngmột hố hoặc khu vực, nơi người ta tập trung chứa nhiều thi thể người chết. Nghĩa này thường liên quan đến các trại tập trung trong thời kỳ phát xít.
    • Hố chất xác súc vật: Chỉ một hố được đào để chôn tập thể xác động vật, thường được thực hiện trong thời kỳ dịch bệnh lây lan nhằm ngăn chặn sự lây nhiễm.
    • Nơi để di cốt: Trong lĩnh vực khảo cổ học hoặc lịch sử, từ này có thể chỉ một nơi lưu giữ hoặc phát hiện ra nhiều bộ hài cốt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực: (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một hố chôn tập thể từ thời chiến tranh.) (Trong thời kỳ dịch bệnh, một hố chôn xác súc vật đã được đào vội vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "charnier humain": hố chôn tập thể người. Le site est un charnier humain de la période médiévale. (Địa điểm nàymột hố chôn tập thể người từ thời trung cổ.)

  • "charnier d'ossements": nơi chứa đầy xương cốt. La grotte servait de charnier d'ossements pour les rites anciens. (Hang động từng được dùng làm nơi chứa xương cốt cho các nghi lễ cổ xưa.)

Biến thể từ gần giống
  • Charnière (danh từ giống cái): Bản lề (cửa, cửa sổ).
Từ đồng nghĩa
  • Fosse commune: Huyệt chôn tập thể, mồ chôn tập thể.
  • Nécropole: Nghĩa địa cổ, khu chôn cất cổ đại (thường mang tính chất khảo cổ hơn).
charnier

Un charnier a été découvert près de l'ancien camp.

danh từ giống đực
  1. nơi chất xác chết (ở các trại tập trung của phát xít...)
  2. hố chất xác súc vật (trong thời kỳ bệnh dịch)
  3. (sử học) nơi để di cốt

Từ chứa "charnier"