charpentier

Học thuật
Thân thiện
charpentier

Le charpentier assemble les poutres en bois pour construire la charpente d'une maison.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ mộc (làm sườn nhà, tàu): Người thợ chuyên về việc dựng khung, kết cấu chịu lực chính bằng gỗ cho các công trình như nhà cửa, tàu thuyền.
    • (Từ , nghĩa ) Công binh: Trong ngữ cảnh , có thể chỉ binh chủng công binh trong quân đội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le charpentier a construit la charpente de la nouvelle maison. (Người thợ mộc đã dựng bộ khung cho ngôi nhà mới.)
    • Autrefois, mon grand-père était charpentier de marine. (Ngày xưa, ông tôithợ đóng tàu.)
    • Ce régiment était composé d'anciens charpentiers. (Trung đoàn này từng được cấu thành từ những người thợ mộc/công binh .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Charpentier en fer": Thợ làm khung sắt (cho nhà, cầu...). Đâymột chuyên ngành hẹp của nghề thợ mộc, chuyển sang vật liệu sắt thép.
    • Pour ce bâtiment moderne, il faut faire appel à un charpentier en fer. (Đối với tòa nhà hiện đại này, cần phải nhờ đến một thợ làm khung sắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Charpente (danh từ giống cái): Bộ khung, kết cấu chịu lực (của nhà, tàu...).

    • La charpente de ce grenier est en chêne. (Bộ khung của gác mái này làm bằng gỗ sồi.)
  • Charpenterie (danh từ giống cái): Nghề thợ mộc (làm khung); công trình khung gỗ.

    • La charpenterie de cette cathédrale est remarquable. (Kết cấu khung gỗ của nhà thờ này thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Menuisier: Thợ mộc (nói chung, thường làm đồ đạc nội thất, cửa...). thường làm các chi tiết nhỏ hơn so với .
  • Bûcheron: Tiều phu, thợ đốn gỗ. Khác vớingười chế tác gỗ thành kết cấu.
Thành ngữ liên quan
  • Être solide comme la charpente d'une cathédrale: Cứng cáp, khỏe mạnh như bộ khung của một nhà thờ lớn. (Thành ngữ ví von về sức khỏe).
    • Malgré son âge, il est encore solide comme la charpente d'une cathédrale. ( đã cao tuổi, ông ấy vẫn còn rất cứng cáp.)
charpentier

Le charpentier assemble les poutres en bois pour construire la charpente d'une maison.

danh từ giống đực
  1. thợ mộc (làm sườn nhà, tàu)
  2. (từ , nghĩa ) công binh
    • charpentier en fer
      thợ làm khung sắt (nhà, cầu...)