charpentier
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ mộc (làm sườn nhà, tàu): Người thợ chuyên về việc dựng khung, kết cấu chịu lực chính bằng gỗ cho các công trình như nhà cửa, tàu thuyền.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Công binh: Trong ngữ cảnh cũ, có thể chỉ binh chủng công binh trong quân đội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le charpentier a construit la charpente de la nouvelle maison. (Người thợ mộc đã dựng bộ khung cho ngôi nhà mới.)
- Autrefois, mon grand-père était charpentier de marine. (Ngày xưa, ông tôi là thợ đóng tàu.)
- Ce régiment était composé d'anciens charpentiers. (Trung đoàn này từng được cấu thành từ những người thợ mộc/công binh cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Charpentier en fer": Thợ làm khung sắt (cho nhà, cầu...). Đây là một chuyên ngành hẹp của nghề thợ mộc, chuyển sang vật liệu sắt thép.
- Pour ce bâtiment moderne, il faut faire appel à un charpentier en fer. (Đối với tòa nhà hiện đại này, cần phải nhờ đến một thợ làm khung sắt.)
Biến thể và từ gần giống
Charpente (danh từ giống cái): Bộ khung, kết cấu chịu lực (của nhà, tàu...).
- La charpente de ce grenier est en chêne. (Bộ khung của gác mái này làm bằng gỗ sồi.)
Charpenterie (danh từ giống cái): Nghề thợ mộc (làm khung); công trình khung gỗ.
- La charpenterie de cette cathédrale est remarquable. (Kết cấu khung gỗ của nhà thờ này thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Menuisier: Thợ mộc (nói chung, thường làm đồ đạc nội thất, cửa...). thường làm các chi tiết nhỏ hơn so với .
- Bûcheron: Tiều phu, thợ đốn gỗ. Khác với là người chế tác gỗ thành kết cấu.
Thành ngữ liên quan
- Être solide comme la charpente d'une cathédrale: Cứng cáp, khỏe mạnh như bộ khung của một nhà thờ lớn. (Thành ngữ ví von về sức khỏe).
- Malgré son âge, il est encore solide comme la charpente d'une cathédrale. (Dù đã cao tuổi, ông ấy vẫn còn rất cứng cáp.)
danh từ giống đực
-
thợ mộc (làm sườn nhà, tàu)
-
(từ cũ, nghĩa cũ) công binh
-
charpentier en ferthợ làm khung sắt (nhà, cầu...)
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống