chardon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây kế; cây cúc gai: Một loại cây thuộc họ Cúc (Asteraceae), thường có thân và lá nhiều gai nhọn.
- Móc gai: Một vật dụng bằng kim loại có nhiều gai nhọn, thường được gắn trên tường hoặc hàng rào để ngăn người khác trèo qua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les champs sont pleins de chardons. (Cánh đồng đầy những cây kế.)
- Pour sécuriser sa propriété, il a installé des chardons sur le mur. (Để bảo vệ tài sản, anh ta đã lắp các móc gai trên tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être assis sur des chardons": ngồi như trên đống lửa, cảm thấy rất khó chịu, bồn chồn.
- En attendant les résultats, il était assis sur des chardons. (Trong khi chờ đợi kết quả, anh ta ngồi như trên đống lửa.)
"tirer un chardon de son pied": giải quyết một vấn đề khó khăn, một mối phiền toái.
- Cette nouvelle loi a tiré un chardon du pied des agriculteurs. (Luật mới này đã giải quyết một mối phiền toái cho nông dân.)
Biến thể và từ liên quan
- Chardonneret (n.m): chim sẻ đồng, chim hoàng yến (một loài chim thích ăn hạt cây kế).
- Chardon à foulon (n.m): cây bắc gai (một loại cây kế được dùng trong công nghiệp dệt để chải vải).
- Chardon-Marie (n.m): cây kế sữa (một loại thảo dược).
- Chardonner (v): trở nên đầy gai như cây kế; (nghĩa bóng) trở nên khó tính, gắt gỏng.
Từ đồng nghĩa
- Pour la plante: cây có gai, cây tật lê.
- Pour l'objet: hàng rào gai, dây thép gai ().
Thành ngữ liên quan
- "Il ne faut pas semer des chardons et espérer récolter des figues.": Không thể gieo gai lại mong gặt quả ngọt. (Tương đương với "Gieo gió gặt bão").
- "Méchant comme un chardon.": Xấu tính, khó chịu như cây kế (đầy gai).
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây kế; cây cúc gai
- móc gai (ở tường đề phòng người trèo vào)
- chardon à fouloncây bắc gai