chardon

Học thuật
Thân thiện
chardon

Le chardon pousse dans un champ ensoleillé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây kế; cây cúc gai: Một loại cây thuộc họ Cúc (Asteraceae), thường thân nhiều gai nhọn.
    • Móc gai: Một vật dụng bằng kim loại nhiều gai nhọn, thường được gắn trên tường hoặc hàng rào để ngăn người khác trèo qua.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les champs sont pleins de chardons. (Cánh đồng đầy những cây kế.)
    • Pour sécuriser sa propriété, il a installé des chardons sur le mur. (Để bảo vệ tài sản, anh ta đã lắp các móc gai trên tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être assis sur des chardons": ngồi như trên đống lửa, cảm thấy rất khó chịu, bồn chồn.

    • En attendant les résultats, il était assis sur des chardons. (Trong khi chờ đợi kết quả, anh ta ngồi như trên đống lửa.)
  • "tirer un chardon de son pied": giải quyết một vấn đề khó khăn, một mối phiền toái.

    • Cette nouvelle loi a tiré un chardon du pied des agriculteurs. (Luật mới này đã giải quyết một mối phiền toái cho nông dân.)
Biến thể từ liên quan
  • Chardonneret (n.m): chim sẻ đồng, chim hoàng yến (một loài chim thích ăn hạt cây kế).
  • Chardon à foulon (n.m): cây bắc gai (một loại cây kế được dùng trong công nghiệp dệt để chải vải).
  • Chardon-Marie (n.m): cây kế sữa (một loại thảo dược).
  • Chardonner (v): trở nên đầy gai như cây kế; (nghĩa bóng) trở nên khó tính, gắt gỏng.
Từ đồng nghĩa
  • Pour la plante: cây gai, cây tật .
  • Pour l'objet: hàng rào gai, dây thép gai ().
Thành ngữ liên quan
  • "Il ne faut pas semer des chardons et espérer récolter des figues.": Không thể gieo gai lại mong gặt quả ngọt. (Tương đương với "Gieo gió gặt bão").
  • "Méchant comme un chardon.": Xấu tính, khó chịu như cây kế (đầy gai).
chardon

Le chardon pousse dans un champ ensoleillé.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây kế; cây cúc gai
  2. móc gai (ở tường đề phòng người trèo vào)
    • chardon à foulon
      cây bắc gai