chartaceous

Học thuật
Thân thiện
chartaceous

The botanist carefully pressed a chartaceous leaf into her field notebook.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về giấy, tính chất giống giấy: Mô tả vật chất đặc điểm tương tự như giấy, chẳng hạn như về độ mỏng, độ dai hoặc kết cấu.
    • Mỏng như giấy: Nhấn mạnh đặc tính mỏng manh, nhẹ, tương tự như tờ giấy.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The wings of some insects are chartaceous and delicate. (Đôi cánh của một số loài côn trùng mỏng như giấy rất mỏng manh.)
    • Botanists describe the seed pods as having a chartaceous texture. (Các nhà thực vật học mô tả vỏ hạt kết cấu giống như giấy.)
    • The old document was so chartaceous that it threatened to tear. (Tài liệu này mỏng như giấy đến mức nguy bị rách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thuật ngữ chuyên ngành: Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như thực vật học, côn trùng học, hoặc bảo tồn tài liệu để mô tả chính xác đặc tính vật .
    • The bracts are chartaceous, not leathery. (Các bắc chất liệu giống giấy, không phải da.)
Biến thể từ gần giống
  • Papery (adj): Giống giấy, mỏng như giấy. (Từ thông dụng hơn, gần nghĩa với "chartaceous").
  • Papyraceous (adj): (Thuật ngữ) chất liệu hoặc hình dạng giống giấy cói.
Từ đồng nghĩa
  • Paper-like: Giống như giấy.
  • Papery: tính chất giấy.
Từ trái nghĩa
  • Leathery: Dai như da.
  • Coriaceous: (Thuật ngữ thực vật) chất liệu cứng dai như da thuộc.
  • Thick: Dày.
chartaceous

The botanist carefully pressed a chartaceous leaf into her field notebook.

Adjective
  1. thuộc, hoặc giống như giấy, mỏng như giấy

Từ đồng nghĩa