papery
/'peipəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất như giấy: Chỉ vật liệu hoặc bề mặt có độ mỏng, nhẹ, dễ uốn cong hoặc xé rách tương tự như giấy.
- Mỏng và khô như giấy: Thường dùng để mô tả những thứ có kết cấu mỏng manh, khô ráp, dễ vỡ vụn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The wings of the insect had a papery texture. (Đôi cánh của con côn trùng có kết cấu mỏng như giấy.)
- After being pressed for years, the old flower petals became dry and papery. (Sau nhiều năm được ép, những cánh hoa cũ trở nên khô và mỏng như giấy.)
- She peeled off the papery skin of the onion. (Cô ấy lột lớp vỏ mỏng như giấy của củ hành tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mô tả trong tự nhiên: Thường dùng để mô tả lá cây khô, cánh hoa, vỏ cây, hoặc cánh côn trùng.
- In autumn, the papery leaves rustled underfoot. (Vào mùa thu, những chiếc lá khô giòn xào xạc dưới chân.)
- Mô tả vật liệu nhân tạo: Có thể dùng cho một số vật liệu mỏng, nhẹ.
- The artist used a papery material to create the delicate sculpture. (Nghệ sĩ đã sử dụng một chất liệu mỏng như giấy để tạo nên tác phẩm điêu khắc tinh xảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Paper-thin (adj): mỏng như tờ giấy (nhấn mạnh độ mỏng).
- The pastry was rolled out until it was paper-thin. (Lớp bánh được cán cho đến khi mỏng như tờ giấy.)
- Parchment-like (adj): giống như giấy da (thường dày và bền hơn một chút so với "papery").
Từ đồng nghĩa
- Thin and dry: mỏng và khô.
- Flaky: dễ bong tróc thành từng mảng mỏng.
- Desiccated: đã được làm khô, khô héo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "papery" là tính từ, không có phrasal verb đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "papery".)
tính từ
- như giấy; mỏng như giấy