chartres

chartres

The family visits the famous Chartres Cathedral.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thành phố Chartres: Một thị trấnmiền bắc nước Pháp, nổi tiếng với Nhà thờ Gothic Chartres (Cathedral of Chartres).

dụ sử dụng
  • (Chartres một thị trấn xinh đẹpmiền bắc nước Pháp.)
  • (Nhà thờ GothicChartres một di sản thế giới được UNESCO công nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Cathedral of Chartres": Nhà thờ Chartres, một công trình kiến trúc Gothic nổi tiếng thế giới với các cửa sổ kính màu tượng đá.

    • The Cathedral of Chartres is one of the finest examples of French Gothic architecture. (Nhà thờ Chartres một trong những dụ điển hình nhất về kiến trúc Gothic Pháp.)
  • "Chartres blue": Màu xanh Chartres, một sắc xanh đặc trưng thường thấy trong kính màu của nhà thờ này.

    • The stained glass windows in Chartres are known for their vibrant Chartres blue. (Các cửa sổ kính màuChartres nổi tiếng với sắc xanh Chartres rực rỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chartrain (tính từ, danh từ): thuộc về hoặc cư dân của Chartres.
    • The Chartrain people are proud of their cathedral. (Người dân Chartres tự hào về nhà thờ của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • (Không từ đồng nghĩa chính xác, đây tên riêng của một địa danh.)
Các cụm từ liên quan
  • "the Chartres labyrinth": cung Chartres, một cung hình tròn trên sàn nhà thờ, thường được dùng để thiền định.

    • Pilgrims walk the Chartres labyrinth as a form of meditation. (Những người hành hương đi bộ trên cung Chartres như một hình thức thiền định.)
  • "Chartres pilgrimage": Cuộc hành hương Chartres, một sự kiện tôn giáo thường niên từ Paris đến Chartres.

    • Every year, thousands of people join the Chartres pilgrimage. (Mỗi năm, hàng nghìn người tham gia cuộc hành hương Chartres.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Chartres".)