chartreuse

/ʃɑ:'trə:z/
danh từ chartreuse
  1. tu viện (của) dòng thánh Bru-
  2. rượu sactơrơ
  3. màu lục nhạt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

chartreuse
The artist mixed a chartreuse paint for the landscape.